Cement Look — Ngôn ngữ của sự tối giản trong kiến trúc

MMLG.01.02 — CEMENT LOOK

Ngôn ngữ của sự tối giản trong kiến trúc

Không gian tối giản với bề mặt Cement Look màu greige và ánh sáng tự nhiên
Hình ảnh thuộc thư viện Moongres, dùng để minh họa ngôn ngữ vật liệu của bài viết.
Mục lục bài viết
  1. 01. CEMENT LOOK KHÔNG CHỈ LÀ “GẠCH GIẢ XI MĂNG”
  2. 02. RAW — CẢM GIÁC THÔ
  3. 03. MINIMAL — SỰ TỐI GIẢN
  4. 04. CONTEMPORARY — CẢM GIÁC ĐƯƠNG ĐẠI
  5. 05. CEMENT LOOK × VARIATION
  6. 06. VARIATION ≠ FACE COUNT
  7. 07. CEMENT LOOK × FORMAT
  8. 08. CEMENT LOOK × SURFACE
  9. 09. CEMENT LOOK × LIGHT
  10. 10. CEMENT LOOK × JOINT
  11. 11. CEMENT LOOK × WALL
  12. 12. CEMENT LOOK × FLOOR
  13. 13. CEMENT LOOK × MATERIAL DIALOGUE
  14. 14. CEMENT LOOK × SCALE
  15. 15. KHI CEMENT LOOK TRỞ NÊN THUYẾT PHỤC?
  16. 16. CEMENT LOOK KHÔNG NHẤT THIẾT PHẢI “CÔNG NGHIỆP”
  17. 17. ĐỪNG CHỌN CEMENT LOOK CHỈ BẰNG MỘT VIÊN MẪU
  18. 18. CEMENT LOOK × ARCHITECTURAL LANGUAGE
  19. 19. CEMENT LOOK × SPECIFICATION
  20. 20. CEMENT LOOK FRAMEWORK
  21. 21. CEMENT LOOK — NGÔN NGỮ CỦA SỰ TIẾT CHẾ
  22. 22. TỪ CEMENT LOOK ĐẾN MATERIAL LANGUAGE
  23. 23. CEMENT LOOK KHÔNG PHẢI LÀ “GIỐNG BÊ TÔNG NHẤT”
  24. 24. CEMENT LOOK × MOONGRES MATERIAL LANGUAGE
  25. 25. KẾT LUẬN

Raw · Minimal · Contemporary

Cement Look thường được nhận diện rất nhanh: bề mặt gợi liên tưởng đến xi măng, bê tông, nền công nghiệp và những không gian tối giản.

Nhưng nếu chỉ gọi Cement Look là “gạch giả bê tông”, chúng ta mới nhìn thấy phần hình ảnh.

Trong kiến trúc, Cement Look có thể được đọc như một Material Language — Ngôn ngữ vật liệu: một cách đưa cảm giác thô, tĩnh, trung tính và có tính kiến trúc vào không gian thông qua bề mặt, sắc độ, độ biến thiên, khổ gạch, mạch và ánh sáng.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là:

“Gạch này có giống xi măng không?”

Mà là:

“Bề mặt này đang tạo ra cảm giác gì cho không gian?”

01. CEMENT LOOK KHÔNG CHỈ LÀ “GẠCH GIẢ XI MĂNG”

Cement Look — Gạch hiệu ứng xi măng là cách mô phỏng hoặc diễn giải ngôn ngữ thị giác của cement/concrete thông qua vật liệu hoàn thiện.

Nhưng Cement Look ≠ Concrete — Gạch hiệu ứng xi măng không phải là bê tông thật.

Điều quan trọng không nằm ở việc sao chép từng chi tiết của bê tông, mà ở việc giữ lại những đặc tính thị giác và cảm giác vật liệu mà kiến trúc sư muốn đưa vào không gian:

sắc độ trung tính;

bề mặt tiết chế;

chuyển sắc nhẹ;

cảm giác liên tục;

tính tĩnh;

sự giản lược;

nhịp điệu hình học.

Đó là lý do một Cement Look thuyết phục không nhất thiết phải có thật nhiều hiệu ứng.

Đôi khi, chính sự tiết chế mới tạo nên ngôn ngữ của nó.

02. RAW — CẢM GIÁC THÔ

Một trong những đặc điểm dễ nhận biết của Cement Look là Raw — Cảm giác thô.

“Thô” ở đây không nhất thiết có nghĩa là bề mặt phải sần, nhám hoặc nhiều texture.

Raw có thể đến từ:

sắc độ;

chuyển màu;

vệt nền;

variation;

bề mặt;

ánh sáng;

cách đặt gạch.

Một Cement Look có thể rất phẳng về hình ảnh nhưng vẫn tạo cảm giác raw thông qua sự không hoàn toàn đồng nhất của nền màu.

Ngược lại, một bề mặt quá nhiều texture có thể trở nên mạnh về thị giác nhưng không còn giữ được sự tĩnh vốn là một phần quan trọng của Cement Language.

03. MINIMAL — SỰ TỐI GIẢN

Cement Look thường có khả năng tạo ra một nền vật liệu tương đối Minimal — Tối giản.

Nhưng Minimal không đồng nghĩa với:

đơn sắc tuyệt đối;

không có variation;

không có mạch;

không có texture;

không có điểm nhấn.

Tối giản nằm ở cách các thành phần được kiểm soát để không cạnh tranh quá mạnh với kiến trúc.

Một nền Cement Look có thể trở thành:

background cho furniture;

nền cho ánh sáng;

nền cho vật liệu gỗ;

nền cho kim loại;

nền cho màu sắc;

hoặc chính nó trở thành một phần của architectural expression.

Vì vậy, Cement Look thường được đọc tốt nhất khi vật liệu không cố gắng “nói quá nhiều”.

04. CONTEMPORARY — CẢM GIÁC ĐƯƠNG ĐẠI

Contemporary — Đương đại là một trong những cảm giác thường gắn với Cement Look.

Nhưng:

Cement Look ≠ Contemporary Style — Gạch hiệu ứng xi măng không đồng nghĩa với phong cách đương đại.

Cùng một Cement Look có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy vào:

ánh sáng;

furniture;

màu sắc;

vật liệu đi cùng;

tỷ lệ không gian;

layout;

format;

architectural language.

Một nền Cement Look kết hợp với gỗ có thể tạo cảm giác ấm hơn.

Kết hợp với kim loại có thể nhấn mạnh tính công nghiệp.

Kết hợp với đá có thể tạo một không gian mang tính architectural rõ hơn.

Vật liệu không tự quyết định phong cách.

Material Language — Ngôn ngữ vật liệu chỉ là một trong những lớp tạo nên kiến trúc.

05. CEMENT LOOK × VARIATION

Một trong những yếu tố quyết định Cement Look có cảm giác tự nhiên hay không là Variation — Độ biến thiên.

Bề mặt xi măng và bê tông trong thực tế hiếm khi hoàn toàn đồng nhất.

Có thể xuất hiện:

chuyển sắc;

clouding;

tonal variation;

dấu vết bề mặt;

vùng sáng tối;

thay đổi nhẹ giữa các khu vực.

Porcelain Cement Look có thể diễn giải những đặc điểm đó bằng nhiều mức độ khác nhau.

Có dòng rất đồng nhất.

Có dòng variation nhẹ.

Có dòng thể hiện sự biến thiên rõ hơn.

Không có mức variation nào mặc nhiên “tốt hơn”.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Variation đó có phù hợp với ý đồ không gian hay không?

06. VARIATION ≠ FACE COUNT

Variation — Độ biến thiên và Face Count — Số mặt là hai khái niệm khác nhau.

Face Count cho biết số hình ảnh/mặt khác nhau được sử dụng trong một collection hoặc product system.

Variation nói về mức độ khác biệt về hình ảnh, sắc độ hoặc pattern mà người sử dụng cảm nhận trên bề mặt.

Vì vậy:

Nhiều Face Count ≠ Variation cao

và:

Nhiều Face Count ≠ Tốt hơn

Một Cement Look có variation rất nhẹ vẫn có thể cần nhiều faces để tránh sự lặp lại quá rõ khi lát trên diện tích lớn.

Ngược lại, một collection có ít faces vẫn có thể tạo cảm giác variation tương đối rõ.

Đây là lý do không nên đánh giá Cement Look chỉ bằng một viên mẫu.

07. CEMENT LOOK × FORMAT

Format — Khổ gạch thay đổi cách Cement Look được đọc trong không gian.

Cùng một material language nhưng:

600×600

và

600×1200

có thể tạo ra nhịp điệu rất khác nhau.

Khổ lớn hơn có thể làm giảm số lượng đường mạch nhìn thấy trong một vùng bề mặt.

Khổ nhỏ hơn tạo ra grid rõ hơn.

Vì vậy:

là một chuỗi quyết định liên tục.

Không thể đánh giá một Cement Look hoàn toàn tách khỏi cách nó được đặt vào không gian.

08. CEMENT LOOK × SURFACE

Cement Look không chỉ được đọc bằng hình ảnh.

Surface — Bề mặt cũng ảnh hưởng đến cảm nhận vật liệu.

Cùng một visual Cement Look, khi được thể hiện bằng các hoàn thiện khác nhau, có thể cho cảm giác khác nhau dưới ánh sáng.

Đặc biệt:

Một bề mặt Matt — Mờ có thể tạo cảm giác tiết chế.

Một bề mặt có cấu trúc — Structured / Textured có thể làm tăng cảm giác tactile.

Một bề mặt có độ phản xạ cao sẽ đưa thêm một lớp ánh sáng vào material reading.

Không nên suy luận:

Surface = Performance

và cũng không nên suy luận:

Texture = một cấp độ chống trượt cố định.

Surface cần được đọc như một lớp riêng trong Material Language.

09. CEMENT LOOK × LIGHT

Cement Look đặc biệt nhạy với ánh sáng.

Một bề mặt có vẻ rất phẳng dưới ánh sáng trực diện có thể xuất hiện nhiều lớp sắc độ hơn khi ánh sáng xiên qua.

là một chuỗi quan trọng khi đánh giá vật liệu.

Ánh sáng có thể làm nổi bật:

variation;

texture;

relief;

chuyển sắc;

joint;

độ liên tục của bề mặt.

Vì vậy, hình ảnh catalog chỉ là một phần của quá trình đánh giá.

Cùng một Cement Look có thể được cảm nhận khác nhau trong:

showroom;

render;

mock-up;

không gian thực tế.

10. CEMENT LOOK × JOINT

Một trong những đặc điểm thú vị của Cement Look là khả năng tạo ra một field — Mặt nền tương đối liên tục.

Nhưng sự liên tục đó không có nghĩa là:

“Mạch càng nhỏ càng tốt.”

Joint — Mạch gạch vẫn là một phần của layout.

Mạch tạo ra:

grid;

rhythm;

scale;

visual break;

direction.

Với Cement Look, mạch có thể được làm nổi bật hoặc tiết chế tùy vào ý đồ thiết kế.

Vì vậy:

cần được xem như một hệ thống.

11. CEMENT LOOK × WALL

Trên Wall — Tường, Cement Look có thể tạo cảm giác:

architectural;

calm;

continuous;

monolithic.

Đặc biệt khi layout được kiểm soát tốt, bề mặt có thể trở thành một nền thống nhất cho:

furniture;

artwork;

lighting;

sanitary;

architectural details.

Nhưng Wall không mặc nhiên có cùng yêu cầu với Floor.

Wall ≠ Floor

Việc một sản phẩm tạo ra hiệu ứng Cement Look đẹp trên tường không tự động có nghĩa nó phù hợp cho mọi ứng dụng sàn.

Ứng dụng vẫn phải được đọc cùng specification và yêu cầu thực tế.

12. CEMENT LOOK × FLOOR

Trên Floor — Sàn, Cement Look thường tạo ra một nền vật liệu có tính liên tục và trung tính.

Ở đây, các yếu tố như:

format;

joint;

variation;

surface;

geometry;

light;

có ảnh hưởng rõ đến tổng thể.

Một Cement Look quá đồng nhất có thể tạo cảm giác rất calm.

Một Cement Look có variation rõ có thể tạo thêm visual depth.

Không có lựa chọn nào mặc nhiên phù hợp cho mọi không gian.

Điều quan trọng là:

Surface language có đang phục vụ architecture hay không?

13. CEMENT LOOK × MATERIAL DIALOGUE

Cement Look thường trở nên thú vị hơn khi được đặt trong Material Dialogue — Đối thoại vật liệu.

Cement + Wood

Tạo tương phản giữa:

Raw × Warm

Cement + Metal

Nhấn mạnh:

Industrial × Precise

Cement + Stone

Tạo sự liên kết giữa:

Mineral × Architectural

Cement + Color

Cho phép màu sắc trở thành điểm nhấn trên một nền vật liệu tiết chế.

Nhưng đây không phải những công thức cố định.

Material Dialogue phụ thuộc vào:

sắc độ;

tỷ lệ;

ánh sáng;

scale;

texture;

furniture;

architectural context.

14. CEMENT LOOK × SCALE

Một Cement Look có thể được đọc rất khác nhau tùy vào Scale — Tỷ lệ.

Một pattern nhỏ trên viên gạch có thể tạo cảm giác:

textured;

granular;

active.

Một pattern lớn và nhẹ có thể tạo cảm giác:

calm;

continuous;

architectural.

Đây là lý do không nên đánh giá Cement Look chỉ bằng close-up.

Cần nhìn đồng thời:

Mỗi tỷ lệ cho một thông tin khác nhau.

15. KHI CEMENT LOOK TRỞ NÊN THUYẾT PHỤC?

Một Cement Look thuyết phục không nhất thiết là sản phẩm:

“Giống bê tông nhất.”

Nó thuyết phục khi các lớp vật liệu làm việc cùng nhau:

Material

↓

Surface

↓

Variation

↓

Format

↓

Layout

↓

Joint

↓

Light

↓

Architecture

Khi đó, Cement Look không còn chỉ là một pattern trên viên gạch.

Nó trở thành một phần của không gian.

16. CEMENT LOOK KHÔNG NHẤT THIẾT PHẢI “CÔNG NGHIỆP”

Một cách hiểu phổ biến là:

Cement Look = Industrial

Nhưng đây chỉ là một cách diễn giải.

Cement Look có thể trở nên:

warm;

refined;

quiet;

minimal;

contemporary;

architectural;

tùy vào các vật liệu và thành phần kiến trúc đi cùng.

Cũng giống như:

Stone Look ≠ Rustic

hay:

Marble Look ≠ Luxury Style

Cement Look không bị giới hạn trong một phong cách kiến trúc duy nhất.

17. ĐỪNG CHỌN CEMENT LOOK CHỈ BẰNG MỘT VIÊN MẪU

Một viên mẫu cho biết:

màu;

bề mặt;

một phần pattern;

một phần texture.

Nhưng chưa cho biết đầy đủ:

variation;

face interaction;

repetition;

scale;

joint;

light;

installed surface.

Vì vậy, khi có thể, hãy đọc Cement Look theo nhiều cấp độ:

Single Tile

→ Multiple Faces

→ Sample Board

→ Mock-up

→ Installed Surface

→ Architecture

Đó là quá trình chuyển từ:

Sample Reading — Đọc mẫu

sang:

Material Reading — Đọc vật liệu.

18. CEMENT LOOK × ARCHITECTURAL LANGUAGE

Cement Look có thể xuất hiện trong:

residential;

hospitality;

retail;

office;

F&B;

public architecture.

Nhưng cùng một Cement Look sẽ không tạo ra cùng một cảm giác ở mọi nơi.

Không gian quyết định cách vật liệu được đọc.

Ví dụ:

Cement Look + warm wood + soft light

có thể tạo cảm giác cân bằng và ấm hơn.

Trong khi:

Cement Look + metal + strong geometry

có thể nhấn mạnh tính architectural và industrial hơn.

Vật liệu không tồn tại độc lập.

Architecture hoàn thiện ý nghĩa của Material Language.

19. CEMENT LOOK × SPECIFICATION

Từ góc nhìn Material Consultant — Tư vấn vật liệu, việc chọn Cement Look không dừng ở:

“Mẫu này đẹp.”

Cần chuyển từ cảm nhận sang specification:

Material

Cement Look

Surface

Xác định surface/finish phù hợp.

Format

Xác định khổ theo:

scale;

layout;

architecture.

Variation

Xác định mức độ variation mong muốn.

Face Count

Kiểm tra số mặt nếu có liên quan đến visual repetition.

Application

Xác định:

Wall;

Floor;

Interior;

Exterior;

theo yêu cầu thực tế và specification.

Mock-up

Khi dự án yêu cầu, kiểm tra material trong bối cảnh thực tế.

Đây là bước chuyển từ:

Design Intent — Ý đồ thiết kế

sang:

Material Specification — Đặc tả vật liệu.

20. CEMENT LOOK FRAMEWORK

Moongres đọc Cement Look theo framework:

Material

↓

Surface

↓

Variation

↓

Face Count

↓

Format

↓

Layout

↓

Joint

↓

Light

↓

Material Dialogue

↓

Architecture

↓

Specification

Không có một yếu tố đơn lẻ nào đủ để quyết định toàn bộ cảm nhận của Cement Look.

21. CEMENT LOOK — NGÔN NGỮ CỦA SỰ TIẾT CHẾ

Nếu Stone Look thường gợi:

Natural · Grounded · Architectural

thì Cement Look có thể được đọc qua:

Raw · Minimal · Contemporary

Nhưng đây không phải một công thức phong cách.

Nó là một cách nhìn vật liệu.

Cement Look có thể làm nền.

Có thể tạo nhịp.

Có thể nhấn mạnh hình học.

Có thể làm dịu không gian.

Có thể trở thành một architectural surface.

Giá trị của nó nằm không chỉ ở việc “giống xi măng”, mà ở khả năng giúp kiến trúc nói ít hơn nhưng rõ hơn.

22. TỪ CEMENT LOOK ĐẾN MATERIAL LANGUAGE

Một viên gạch Cement Look có thể được nhìn theo ba cấp độ:

LEVEL 01 — LOOK

“Nó trông giống xi măng.”

LEVEL 02 — MATERIAL

“Bề mặt này tạo ra cảm giác raw, neutral và architectural.”

LEVEL 03 — LANGUAGE

“Vật liệu này đang giúp không gian nói bằng sự tiết chế.”

Đó chính là điểm chuyển từ:

Product Selection — Chọn sản phẩm

sang:

Material Selection — Chọn vật liệu

và cuối cùng:

Material Language — Chọn cách không gian muốn được cảm nhận.

23. CEMENT LOOK KHÔNG PHẢI LÀ “GIỐNG BÊ TÔNG NHẤT”

Một Cement Look tốt không nhất thiết phải mô phỏng mọi dấu vết của concrete.

Điều quan trọng là:

Material Character — Tính cách vật liệu

có phù hợp với:

architecture;

scale;

light;

furniture;

material dialogue;

intended atmosphere;

hay không.

Vì vậy, câu hỏi cuối cùng không nên là:

“Nó có giống bê tông thật không?”

mà là:

“Nó có tạo đúng cảm giác vật liệu mà kiến trúc đang cần không?”

24. CEMENT LOOK × MOONGRES MATERIAL LANGUAGE

Trong hệ thống Moongres Material Language Guide — MMLG, Cement Look được đặt cạnh:

Stone Look;

Travertine;

Terrazzo;

Marble Look;

Mould Finish.

Mỗi nhóm kể một câu chuyện vật liệu khác nhau.

Stone Look
Natural · Grounded · Architectural

Cement Look
Raw · Minimal · Contemporary

Travertine
Warm · Layered · Timeless

Terrazzo
Graphic · Playful · Contemporary

Marble Look
Elegant · Expressive · Timeless

Mould Finish
Tactile · Subtle · Architectural

Không có material language nào được đặt cao hơn material language khác.

Điều quan trọng là:

Đúng Material Language cho đúng Design Intent — Ý đồ thiết kế.

25. KẾT LUẬN

Cement Look bắt đầu từ một hình ảnh quen thuộc:

Xi măng. Bê tông. Bề mặt thô.

Nhưng trong kiến trúc, nó có thể trở thành nhiều hơn thế.

Nó có thể là một nền tĩnh.

Một bề mặt architectural.

Một cách kiểm soát visual noise.

Một đối trọng với gỗ và màu sắc.

Một cách tạo cảm giác contemporary.

Hoặc đơn giản là một bề mặt đủ tiết chế để những thành phần khác của không gian được lên tiếng.

Vì vậy, Cement Look — Gạch hiệu ứng xi măng không nên chỉ được chọn bằng câu hỏi:

“Mẫu này có giống bê tông không?”

Mà nên bắt đầu từ:

Material này muốn nói gì trong không gian?

Từ đó:

và cuối cùng:

Đó là lúc Cement Look không còn chỉ là một “Look”.

Nó trở thành một Material Language — Ngôn ngữ vật liệu.

MMLG — MOONGRES MATERIAL LANGUAGE GUIDE

MMLG.01.00 — Material Language — Các dòng gạch porcelain theo ngôn ngữ vật liệu
MMLG.01.01 — Stone Look — Ngôn ngữ của đá trong kiến trúc
MMLG.01.02 — Cement Look — Ngôn ngữ của sự tối giản trong kiến trúc
MMLG.01.03 — Travertine
MMLG.01.04 — Terrazzo
MMLG.01.05 — Marble Look
MMLG.01.06 — Mould Finish

Cement is not only a surface.
It is a way of making architecture quieter.

icon