KG-11 — Abrasion, Wear & Scratch Resistance: Hiểu đúng khả năng chống mài mòn và độ cứng bề mặt gạch porcelain
Mục lục bài viết
- 1. Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance là gì?
- 2. Glazed và Unglazed: khác nhau ở đâu khi đánh giá mài mòn?
- 3. PEI là gì?
- 4. Với unglazed porcelain, dùng chỉ tiêu gì?
- 5. PEI và Deep Abrasion không phải hai phiên bản của cùng một chỉ tiêu
- 6. Mohs là gì?
- 7. Mohs Scratch Hardness ≠ Abrasion Resistance
- 8. Một ví dụ rất dễ hiểu: Xước và Mòn không giống nhau
- 9. Vì sao specification đôi khi ghi “Mohs ≥7 hoặc ≤150 mm³”?
- 10. Tình huống tham khảo: Khi specification nhầm giữa Mohs và Abrasion
- 11. EN 15771 và Mohs: cần kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn
- 12. Abrasion Resistance không phải là “độ bền tổng thể”
- 13. Abrasion Resistance ≠ Scratch Resistance
- 14. Abrasion Resistance và điều kiện sử dụng
- 15. Abrasion Class không phải Điểm chất lượng — Quality Score
- 16. Unglazed không tự động có Abrasion Resistance cao
- 17. Glazed không đồng nghĩa dễ mài mòn
- 18. Bảng tổng hợp: đọc đúng từng chỉ tiêu
- 19. Cách đọc một Test Report về Abrasion
- 20. Specification nên viết như thế nào?
- 21. Từ một con số đến một quyết định specification
- 22. Những cách diễn giải nên tránh
- 23. Material Performance không chỉ là một con số
Một viên gạch dùng cho khu vực đông người có cần “chống mài mòn cao nhất” không? PEI có áp dụng cho mọi loại porcelain? Mohs ≥7 có thể thay cho Abrasion Resistance? Và tại sao gạch unglazed lại dùng Deep Abrasion thay vì PEI?
Đây là những câu hỏi cần làm rõ trong quá trình KTS, CDT, QS, Contractor và bộ phận Specification lựa chọn vật liệu.
Điểm khó là các thuật ngữ như PEI, Abrasion, Deep Abrasion, Surface Abrasion, Mohs, Scratch Resistance đều liên quan đến độ bền bề mặt, nhưng không phải là những cách gọi khác nhau của cùng một chỉ tiêu.
Muốn đọc đúng một Tài liệu kỹ thuật — Technical Datasheet hoặc Báo cáo thử nghiệm — Test Report, trước hết cần xác định:
Đang đo khả năng chống mài mòn, khả năng chống trầy xước hay một thuộc tính bề mặt khác?
Và quan trọng hơn:
Phép thử đó được thiết kế cho Có men — Glazed hay Không men — Unglazed?
Mài mòn khác trầy xước
1. Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance là gì?
Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự hao mòn do tác động ma sát lặp lại trong quá trình sử dụng.
Trong công trình, mài mòn có thể liên quan đến:
- Lưu lượng đi lại — Traffic
- Giày dép — Footwear
- Abrasive Dirt — Bụi bẩn có tính mài mòn
- Cát — Sand
- Ma sát lặp lại — Repeated Friction
- Vệ sinh — Cleaning
- Bảo trì — Maintenance
- Thời gian sử dụng
Tuy nhiên, với ceramic tile, cách đánh giá Abrasion Resistance phụ thuộc vào cấu tạo bề mặt của viên gạch.
Đây là điểm quan trọng nhất của KG-11.
Có hai hướng chính:
Porcelain phủ men — Glazed porcelain
→ Mài mòn bề mặt — Surface Abrasion
Unglazed porcelain — Porcelain không phủ men
→ Mài mòn sâu — Deep Abrasion
Vì vậy, không nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“PEI của viên gạch là bao nhiêu?”
mà nên bắt đầu bằng:
“Bề mặt viên gạch được cấu tạo như thế nào và phép thử nào phù hợp với cấu tạo đó?”
2. Glazed và Unglazed: khác nhau ở đâu khi đánh giá mài mòn?
Chọn đúng phép thử
Porcelain phủ men — Glazed porcelain
Cấu trúc khái quát:
Thân gạch — Body
↓
Lớp men — Glaze
↓
Bề mặt sử dụng — Surface
Trong quá trình sử dụng, lớp bề mặt tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng là Lớp men — Glaze.
Vì vậy, câu hỏi kỹ thuật là:
Lớp bề mặt này chịu được tác động mài mòn đến đâu?
Phép thử tương ứng trong hệ ISO là:
Khả năng chống mài mòn bề mặt — Surface Abrasion Resistance
theo ISO 10545-7:1996 — Ceramic tiles, Part 7: Determination of resistance to surface abrasion for glazed tiles.
ISO xác định đây là phương pháp xác định khả năng chống mài mòn bề mặt của glazed ceramic tiles dùng cho lát sàn; phiên bản 1996 hiện vẫn được ISO xác nhận hiệu lực.
Unglazed porcelain — Porcelain không phủ men
Cấu trúc khái quát:
Thân gạch và bề mặt vật liệu — Body / Surface
↓
Bề mặt sử dụng — Surface in Use
Không có lớp glaze riêng biệt để đánh giá như glazed tile.
Vì vậy, phép thử tương ứng trong hệ ISO là:
Khả năng chống mài mòn sâu — Deep Abrasion Resistance
theo ISO 10545-6:2010 — Ceramic tiles, Part 6: Determination of resistance to deep abrasion for unglazed tiles.
ISO quy định Part 6 là phương pháp xác định khả năng chống mài mòn sâu của unglazed ceramic tiles dùng cho lát sàn; phiên bản 2010 hiện vẫn được ISO xác nhận hiệu lực.
3. PEI là gì?
PEI — Porcelain Enamel Institute / PEI Abrasion Class là thuật ngữ rất phổ biến trên thị trường gạch để mô tả khả năng chống mài mòn của glazed tile.
Về mặt hệ thống thử nghiệm ISO, cần quay về:
ISO 10545-7 — Surface Abrasion for Glazed Tiles
và đọc kết quả cùng Abrasion Class — Phân loại mài mòn và Cycles Passed — Số chu kỳ thử đạt được theo phương pháp và hệ phân loại được viện dẫn.
Điểm quan trọng:
PEI không phải là một chỉ số chung cho mọi loại porcelain.
Đặc biệt, không nên hiểu:
“Porcelain có PEI càng cao thì càng tốt.”
mà cần xác định:
Surface Construction → Test Method → Test Result → Classification → Application
Cấu tạo bề mặt → Phương pháp thử → Kết quả → Phân loại → Ứng dụng
4. Với unglazed porcelain, dùng chỉ tiêu gì?
Với unglazed porcelain — porcelain không phủ men, phép thử quan trọng trong hệ ISO là:
- Khả năng chống mài mòn sâu — Deep Abrasion Resistance
- ISO 10545-6:2010
Kết quả được đánh giá dựa trên:
Thể tích vật liệu bị loại bỏ — Volume of Material Removed
trong quá trình thử.
Vì vậy, khi specification yêu cầu:
≤150 mm³
đây là một yêu cầu thuộc nhóm:
Khả năng chống mài mòn sâu — Deep Abrasion Resistance
Không nên chuyển đổi thành:
“PEI tương đương bao nhiêu?”
bởi PEI/Surface Abrasion của glazed tile và Deep Abrasion của unglazed tile không phải hai thang đo để quy đổi trực tiếp.
Một kết quả Deep Abrasion cũng không nên được diễn giải bằng tư duy đơn giản:
“Số càng lớn càng tốt.”
Ở đây, lượng vật liệu bị loại bỏ càng ít về nguyên tắc cho thấy mức hao hụt vật liệu trong điều kiện thử càng thấp.
Do đó, khi đọc Test Report cần xem đúng:
Test Method + Test Condition + Test Result + Requirement
thay vì chỉ nhìn một con số.
5. PEI và Deep Abrasion không phải hai phiên bản của cùng một chỉ tiêu
Đây là một nhầm lẫn khá phổ biến:
| Porcelain phủ men — Glazed porcelain | Unglazed porcelain |
|---|---|
| Có Lớp men — Glaze | Không có lớp glaze riêng biệt |
| Mài mòn bề mặt — Surface Abrasion | Mài mòn sâu — Deep Abrasion |
| ISO 10545-7 | ISO 10545-6 |
| PEI / Abrasion Class là thuật ngữ thị trường thường gặp | Thể tích vật liệu bị loại bỏ — Volume of Material Removed |
| Đánh giá tác động mài mòn lên bề mặt glazed | Đánh giá mài mòn sâu của vật liệu không men |
Do đó:
Không nên dùng PEI để diễn giải trực tiếp khả năng chống mài mòn của unglazed porcelain.
Và ngược lại:
Không nên lấy Deep Abrasion của unglazed tile để gọi đó là “PEI của gạch không men”.
6. Mohs là gì?
Một chỉ tiêu khác rất dễ bị nhầm với Abrasion Resistance là:
Độ cứng chống trầy xước theo thang Mohs — Mohs Scratch Hardness
ASTM C1895-26 hiện hành quy định phương pháp xác định Mohs Scratch Hardness cho ceramic tile, glass tile và các bề mặt cứng khác.
ASTM mô tả phép thử này dựa trên việc sử dụng một vật liệu/đầu thử có độ cứng xác định để tạo tác động lên bề mặt và đánh giá bằng quan sát xem bề mặt có bị tạo vết xước hay không.
Vì vậy:
Mohs đo Độ cứng chống trầy xước — Scratch Hardness, không phải trực tiếp đo Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance.
7. Mohs Scratch Hardness ≠ Abrasion Resistance
Ba chỉ tiêu, ba cách đọc
Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất khi đọc specification.
Mohs trả lời câu hỏi:
“Bề mặt có chống lại tác động tạo vết xước từ vật liệu có độ cứng xác định hay không?”
Abrasion trả lời câu hỏi:
“Bề mặt hoặc vật liệu chịu tác động mài mòn theo điều kiện thử quy định đến mức nào?”
Hai thuộc tính có liên quan về mặt vật liệu, nhưng không phải cùng một phép thử.
Do đó:
Mohs ≥7
không có nghĩa:
Abrasion Resistance ≥7
và cũng không thể tự động chuyển thành:
PEI X
nếu không có một cơ sở kỹ thuật cụ thể cho phép quy đổi.
8. Một ví dụ rất dễ hiểu: Xước và Mòn không giống nhau
Hãy hình dung một sảnh khách sạn.
Tình huống A — Scratch
Một vật cứng kéo trên bề mặt và tạo thành một đường xước.
Câu hỏi:
Bề mặt có chống lại tác động tạo xước này không?
→ Độ cứng chống trầy xước — Mohs Scratch Hardness
Tình huống B — Abrasion
Hàng nghìn lượt người đi lại.
Bụi cát từ bên ngoài được mang vào.
Ma sát lặp đi lặp lại trên bề mặt.
Câu hỏi:
Bề mặt có chịu được quá trình mài mòn lặp lại này không?
→ Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance
Đối với glazed:
→ Surface Abrasion
Đối với unglazed:
→ Deep Abrasion
Đây là lý do:
Scratch Resistance và Abrasion Resistance không nên được sử dụng như hai tên gọi của cùng một chỉ tiêu.
9. Vì sao specification đôi khi ghi “Mohs ≥7 hoặc ≤150 mm³”?
Đây là một dạng yêu cầu mà Moongres có thể gặp trong thực tế specification:
“Mohs ≥7 hoặc Deep Abrasion ≤150 mm³.”
Hai yêu cầu này có thể cùng xuất hiện trong một specification vì đều liên quan đến khả năng duy trì bề mặt, nhưng về kỹ thuật chúng đo hai thuộc tính khác nhau:
| Chỉ tiêu | Thuộc tính được đánh giá | Phương pháp | Đối tượng |
|---|---|---|---|
| Độ cứng chống trầy xước theo thang Mohs — Mohs Scratch Hardness | Độ cứng chống trầy xước | ASTM C1895 | Bề mặt được thử |
| Mài mòn sâu — Deep Abrasion | Khả năng chống mài mòn sâu | ISO 10545-6 | Unglazed tile |
| Mài mòn bề mặt — Surface Abrasion | Khả năng chống mài mòn bề mặt | ISO 10545-7 | Glazed tile |
| PEI / Abrasion Class | Cách gọi/phân loại mài mòn bề mặt glazed trong thực tế thị trường | Đọc cùng phương pháp thử | Glazed tile |
Do đó, khi gặp chữ “hoặc”, Moongres không nên tự động coi hai chỉ tiêu là tương đương.
Cần xác định:
Specification đang muốn kiểm soát Scratch Resistance hay Abrasion Resistance?
Sau đó mới xác định Performance Data phù hợp.
10. Tình huống tham khảo: Khi specification nhầm giữa Mohs và Abrasion
Một yêu cầu kỹ thuật có thể được viết theo dạng:
“Độ cứng Mohs ≥7 hoặc Khả năng chống mài mòn sâu ≤150 mm³.”
Nếu sản phẩm được đề xuất là Porcelain phủ men — Glazed porcelain, cần đặc biệt chú ý.
Mohs đang nói về:
→ Scratch Hardness
Deep Abrasion ≤150 mm³ đang nói về:
→ Deep Abrasion của unglazed tile theo ISO 10545-6.
Trong khi nếu mục tiêu của specification là đánh giá khả năng chống mài mòn của lớp glaze trên glazed porcelain, thì nhóm phép thử liên quan trong hệ ISO là:
→ Surface Abrasion theo ISO 10545-7.
Vì vậy, Moongres cần làm rõ:
Product → Surface Construction → Performance Requirement → Test Method → Acceptance Criteria
thay vì chỉ tìm một con số “đạt” trong Test Report.
Đây là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc:
Một yêu cầu kỹ thuật chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi biết nó đang đo thuộc tính nào và áp dụng cho cấu tạo sản phẩm nào.
11. EN 15771 và Mohs: cần kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn
Trong một số specification cũ có thể gặp:
Mohs ≥7 — ASTM C1895 / EN 15771
Cần lưu ý rằng EN 15771:2010 đã được thay thế bởi EN ISO 6769:2022 đối với phép xác định surface scratch hardness theo thang Mohs cho vitreous và porcelain enamels. ISO 6769:2022 hiện là tiêu chuẩn đã được công bố; các cơ quan tiêu chuẩn quốc gia cũng ghi nhận EN 15771:2010 là tiêu chuẩn đã được thay thế.
Điều này không có nghĩa một specification cũ tự động mất giá trị. Nhưng khi lập hồ sơ kỹ thuật, cần xác nhận:
- phiên bản tiêu chuẩn mà dự án yêu cầu;
- phương pháp thử được chấp nhận;
Test Report có đúng tiêu chuẩn đó hay không.
Đây là lý do Moongres không chỉ kiểm tra “test đạt hay không”, mà còn kiểm tra “test theo tiêu chuẩn nào và phiên bản nào”.
12. Abrasion Resistance không phải là “độ bền tổng thể”
Một sai lầm khác là biến một chỉ tiêu thành kết luận chung:
“Gạch có Abrasion Class cao = gạch bền hơn.”
Điều này quá rộng.
Abrasion Resistance chỉ trả lời một nhóm câu hỏi liên quan đến mài mòn.
Một sản phẩm còn có thể cần đánh giá:
- Lực phá hủy — Breaking Strength
- Cường độ uốn — Modulus of Rupture
- Khả năng chống trượt — Slip Resistance
- Khả năng chống hóa chất — Chemical Resistance
- Khả năng chống bám bẩn — Stain Resistance
- Độ hút nước — Water Absorption
- Độ cứng chống trầy xước — Scratch Hardness
Không có một chỉ số đơn lẻ nào đại diện cho toàn bộ Hiệu năng thực tế — Actual Performance của một sản phẩm trong mọi điều kiện.
13. Abrasion Resistance ≠ Scratch Resistance
Hai khái niệm này đặc biệt dễ bị trộn lẫn.
Khả năng chống trầy xước — Scratch Resistance
Liên quan đến:
Độ cứng — Hardness
Một tác động cục bộ có thể tạo ra một vết xước trên bề mặt.
Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance
Liên quan đến:
Hao mòn lặp lại — Repeated Wear
Tác động diễn ra nhiều lần trong quá trình sử dụng.
Một bề mặt có độ cứng chống xước tốt không vì thế mà có thể tự động kết luận về khả năng chống mài mòn theo một phương pháp thử khác.
Ngược lại, một kết quả Abrasion tốt cũng không phải là chứng nhận cho mọi dạng Scratch Resistance.
14. Abrasion Resistance và điều kiện sử dụng
Một specification tốt không nên chỉ viết:
“Abrasion Resistance: càng cao càng tốt.”
Mà cần đặt trong bối cảnh:
- Lưu lượng — Traffic
- Giày dép — Footwear
- Bụi bẩn mài mòn — Abrasive Dirt
- Vệ sinh — Cleaning
- Bảo trì — Maintenance
- Thời gian sử dụng — Time
- Điều kiện ứng dụng — Application Condition
Một phòng khách gia đình và một sảnh khách sạn có thể có những yêu cầu rất khác nhau.
Một khu vực bán lẻ và một phòng ngủ cũng không nhất thiết cần cùng một mức Abrasion Requirement.
Vì vậy:
Specification tốt không phải là chọn chỉ tiêu cao nhất, mà là xác định chỉ tiêu phù hợp với điều kiện sử dụng.
15. Abrasion Class không phải Điểm chất lượng — Quality Score
Một sản phẩm đạt một Abrasion Class nhất định không có nghĩa nó “cao cấp hơn” ở mọi phương diện.
Tương tự:
Class cao hơn không đồng nghĩa đẹp hơn.
Class cao hơn không đồng nghĩa chống trượt tốt hơn.
Class cao hơn không đồng nghĩa chống hóa chất tốt hơn.
Class cao hơn không đồng nghĩa chống trầy xước tốt hơn.
Class cao hơn không đồng nghĩa phù hợp với mọi ứng dụng.
Abrasion Phân loại — Classification mài mòn chỉ nên được đọc trong phạm vi thuộc tính mà phép thử đang đánh giá.
16. Unglazed không tự động có Abrasion Resistance cao
Đây cũng là một cách suy luận cần tránh.
Có thể nghe:
“Gạch Full Body/unglazed thì toàn thân là vật liệu nên chắc chắn chống mài mòn tốt.”
Nhưng:
Unglazed ≠ Abrasion Class cao
và:
Full Body ≠ Deep Abrasion tốt
Cấu tạo thân gạch là một thông tin.
Abrasion Hiệu năng — Performance chống mài mòn là một thông tin khác.
Muốn kết luận cần xem Dữ liệu hiệu năng — Performance Data tương ứng.
17. Glazed không đồng nghĩa dễ mài mòn
Ngược lại:
“Gạch glazed có lớp men nên chắc chắn dễ mòn hơn unglazed.”
cũng là một suy luận quá đơn giản.
Glazed tile được đánh giá bằng Surface Abrasion Test, còn unglazed tile bằng Deep Abrasion Test.
Hai loại sản phẩm được kiểm tra theo các phương pháp khác nhau vì cấu tạo bề mặt khác nhau.
Do đó, muốn so sánh phải xem:
Product → Surface Construction → Test Method → Test Result → Application
Không nên chỉ nhìn:
Glazed vs Unglazed
rồi kết luận về độ bền.
18. Bảng tổng hợp: đọc đúng từng chỉ tiêu
| Chỉ tiêu | Tiếng Việt | Đang đo điều gì? | Tiêu chuẩn/phương pháp tiêu biểu | Không nên hiểu thành |
|---|---|---|---|---|
| Mài mòn bề mặt — Surface Abrasion | Mài mòn bề mặt | Mài mòn lớp bề mặt glazed | ISO 10545-7 | Độ bền tổng thể |
| PEI / Abrasion Class | Phân loại mài mòn | Cách gọi/phân loại kết quả mài mòn glazed trong thị trường | Đọc cùng Test Method | Chỉ số chung cho mọi porcelain |
| Mài mòn sâu — Deep Abrasion | Mài mòn sâu | Lượng vật liệu bị loại bỏ trong phép thử | ISO 10545-6 | PEI |
| Độ cứng chống trầy xước theo thang Mohs — Mohs Scratch Hardness | Độ cứng chống trầy xước | Khả năng chống tạo vết xước | ASTM C1895 | Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance |
| Khả năng chống trượt — Slip Resistance | Khả năng chống trượt | Hành vi ma sát/trượt theo phương pháp thử | Phương pháp tương ứng | Mài mòn — Abrasion |
| Khả năng kháng hóa chất — Chemical Resistance | Khả năng chống hóa chất | Phản ứng với hóa chất theo điều kiện thử | Phương pháp tương ứng | Mài mòn — Abrasion |
19. Cách đọc một Test Report về Abrasion
Đọc báo cáo mài mòn
Khi nhận một Báo cáo thử nghiệm — Test Report, không nên chỉ tìm chữ:
PEI
hoặc:
Mohs
hoặc:
mm³
Mà nên đọc theo chuỗi:
1. Nhận diện sản phẩm — Product Identification
Mã hàng nào?
Khổ nào?
Độ dày nào?
Batch nào?
2. Cấu tạo bề mặt — Surface Construction
Glazed?
Unglazed?
Surface Finish nào?
3. Tiêu chuẩn thử nghiệm — Test Standard
ISO 10545-6?
ISO 10545-7?
ASTM C1895?
Tiêu chuẩn khác?
4. Phương pháp thử — Test Method
Đang thực hiện phép thử nào?
5. Điều kiện thử — Test Condition
Thiết bị?
Mẫu thử?
Điều kiện?
Chu kỳ?
Dung dịch hoặc tác nhân thử?
6. kết quả — test result
Cycles Passed?
Abrasion Class?
Volume of Material Removed?
Mohs value?
7. Phân loại — Classification
Kết quả thuộc hệ phân loại nào?
8. Ứng dụng — Application
Yêu cầu specification của công trình có thực sự tương ứng với kết quả đó không?
20. Specification nên viết như thế nào?
Một specification tốt nên xác định:
- Sản phẩm — Product
- Cấu tạo bề mặt — Surface Construction
- Yêu cầu hiệu năng — Performance Requirement
- Phương pháp thử — Test Method
- Tiêu chí chấp nhận — Acceptance Criteria
- Điều kiện ứng dụng — Application Condition
Ví dụ:
Nếu yêu cầu glazed porcelain
Không nên chỉ viết:
“PEI ≥ X.”
Nên xác định rõ:
Glazed porcelain + Surface Abrasion Requirement + Test Standard + Classification/Cycles Passed + Application Condition
Nếu yêu cầu unglazed porcelain
Có thể xác định:
- Unglazed porcelain + Deep Abrasion Requirement + ISO 10545-6 + Maximum Volume of Material Removed
- Nếu yêu cầu Scratch Hardness
Xác định:
Scratch Hardness + Mohs Test Method + Required Value + Applicable Surface
Như vậy nhà sản xuất và nhà cung cấp mới biết chính xác cần cung cấp loại Test Report nào.
21. Từ một con số đến một quyết định specification
Moongres đề xuất một framework đơn giản:
NAME → EVIDENCE → DECISION → SPECIFICATION
- Tên thuộc tính — NAME
- Mài mòn — Abrasion
- Mohs
- Mài mòn sâu — Deep Abrasion
- Mài mòn bề mặt — Surface Abrasion
- PEI
- Độ cứng chống trầy xước — Scratch Hardness
↓
- Bằng chứng — Evidence
- Tiêu chuẩn thử nghiệm — Test Standard
- Phương pháp thử — Test Method
- Điều kiện thử — Test Condition
- Kết quả thử nghiệm — Test Result
- Phân loại — Classification
↓
Quyết định — DECISION
Công trình thực sự cần kiểm soát:
Scratch?
Abrasion?
Slip?
Chemical Exposure?
hay nhiều yêu cầu cùng lúc?
↓
Đặc tả — Specification
Product + Surface + Performance Requirement + Test Method + Acceptance Criteria + Application Condition
Đây là cách chuyển từ một con số trong catalogue thành một quyết định kỹ thuật có cơ sở.
22. Những cách diễn giải nên tránh
Không nên:
“Mohs 7 nghĩa là chống mài mòn cấp 7.”
Nên:
“Mohs 7 là kết quả liên quan đến Độ cứng chống trầy xước — Scratch Hardness theo phương pháp thử được viện dẫn.”
Không nên:
“Unglazed porcelain cũng có PEI.”
Nên:
“Unglazed tile được đánh giá Deep Abrasion theo ISO 10545-6; PEI thường được sử dụng trong ngữ cảnh Surface Abrasion của glazed tile.”
Không nên:
“Deep Abrasion 100 mm³ tốt hơn PEI 4.”
Nên:
“Hai kết quả thuộc các phép thử khác nhau và không nên quy đổi trực tiếp.”
Không nên:
“PEI 5 nghĩa là gạch bền nhất.”
Nên:
“Abrasion Classification cần được đọc trong phạm vi phương pháp thử và điều kiện ứng dụng tương ứng.”
Không nên:
“Mohs cao = gạch không bị xước.”
Nên:
“Mohs đánh giá khả năng chống tạo vết xước theo điều kiện của phép thử; không phải bảo đảm tuyệt đối rằng bề mặt không thể bị xước trong sử dụng thực tế.”
23. Material Performance không chỉ là một con số
Đọc hiệu năng trong hệ vật liệu
Một vật liệu tốt trong specification không phải là vật liệu có một chỉ số cao nhất.
Một vật liệu phù hợp là vật liệu có:
- Performance Data phù hợp
- Test Method phù hợp
- Application Condition phù hợp
- Specification rõ ràng
Đây là lý do trong quá trình sourcing và specification, Moongres không nên chỉ hỏi nhà máy:
“PEI bao nhiêu?”
mà nên hỏi:
“Sản phẩm này là Glazed hay Unglazed? Thuộc tính đang cần đánh giá là Surface Abrasion, Deep Abrasion hay Scratch Hardness? Nhà máy có Test Report theo đúng Test Method và phiên bản tiêu chuẩn mà dự án yêu cầu không?”
Đó là cách đọc dữ liệu kỹ thuật theo hướng Tư vấn vật liệu — Material Consultant, thay vì chỉ đọc catalogue.
Kết luận
Khả năng chống mài mòn — Abrasion Resistance, Mài mòn sâu — Deep Abrasion, Mài mòn bề mặt — Surface Abrasion, PEI — Phân loại mài mòn glazed và Độ cứng chống trầy xước — Mohs Scratch Hardness đều là những thuật ngữ quan trọng khi đánh giá bề mặt gạch porcelain.
Nhưng chúng không phải các chỉ số có thể thay thế lẫn nhau.
Với Porcelain phủ men — Glazed porcelain:
Mài mòn bề mặt — Surface Abrasion
→ ISO 10545-7
→ Abrasion Class / Cycles Passed
→ PEI là thuật ngữ thị trường thường gặp.
Với Unglazed porcelain — Porcelain không phủ men:
Mài mòn sâu — Deep Abrasion
→ ISO 10545-6
→ Volume of Material Removed
→ Không nên gọi kết quả này là “PEI của gạch unglazed”.
Với Khả năng chống trầy xước — Scratch Resistance:
Độ cứng chống trầy xước theo thang Mohs — Mohs Scratch Hardness
→ ASTM C1895
→ đánh giá khả năng chống tạo vết xước của bề mặt được thử.
Và nguyên tắc quan trọng nhất:
Đừng hỏi “chỉ số nào cao hơn?”
Hãy hỏi “chỉ số này đang đo điều gì, bằng phương pháp nào, trên cấu tạo bề mặt nào và có trả lời đúng yêu cầu của công trình hay không?”
Đó chính là khác biệt giữa đọc một thông số kỹ thuật và đọc đúng Performance Data để specification vật liệu.
