KG-02 — BIa và Water Absorption: Đọc chỉ tiêu cùng phép thử

W.A. ≤ 0,5% là một dòng thông tin rất quen thuộc khi đọc thông số của gạch porcelain.

Nhưng nếu chỉ nhìn thấy con số này, chúng ta mới biết một phần câu chuyện.

Với người làm thiết kế, specification (Chỉ định kỹ thuật / hồ sơ chỉ định vật liệu), QS hay cung ứng, điều quan trọng không chỉ là biết một sản phẩm có Water Absorption (Độ hút nước) thấp, mà còn phải hiểu:

  • BIa là gì?
  • Water Absorption được xác định như thế nào?
  • Con số W.A. trên datasheet (Tài liệu kỹ thuật) hay test report (Báo cáo thử nghiệm) đang nói về điều gì?
  • Và quan trọng hơn: con số đó không nói lên điều gì?

Nếu KG-01 đặt câu hỏi “Porcelain là gì?”, thì bài này đi thêm một bước:

Khi một sản phẩm được phân loại là BIa và có Water Absorption ≤ 0,5%, chúng ta nên đọc dữ liệu đó như thế nào trước khi đưa vật liệu vào specification?

Sơ đồ Moongres: đọc BIa và W.A. qua tên gọi, bằng chứng và quyết định theo yêu cầu dự án.
Sơ đồ biên tập Moongres · Không thay quy trình thử hoặc tiêu chuẩn.

BIa là gì?

BIa là một nhóm phân loại gạch ceramic (gốm) được xác định dựa trên phương pháp tạo hình và Water Absorption.

Theo hệ thống phân loại của ISO 13006:2018, gạch ép khô thuộc nhóm B; trong nhóm này, BIa là nhóm có Water Absorption E ≤ 0,5%.

Có thể hiểu đơn giản:

B → dry-pressed / ép khô

I → nhóm hấp thụ nước thấp

a → phân nhóm có E ≤ 0,5%

Vì vậy:

BIa là một classification (Phân loại) liên quan đến Water Absorption và phương pháp tạo hình, không phải một bảng xếp hạng chất lượng tổng thể của viên gạch.

Đây là điểm rất đáng lưu ý khi đọc tài liệu kỹ thuật.

BIa không tự nói rằng sản phẩm có:

  • độ chống trơn cao hay thấp;
  • chống mài mòn cao hay thấp;
  • cường độ chịu lực cao hay thấp;
  • chống hóa chất tốt hay kém;
  • phù hợp với mọi vị trí sử dụng.

Những đặc tính đó cần được kiểm tra bằng các chỉ tiêu và phép thử tương ứng.

Water Absorption là gì?

Water Absorption – W.A. – độ hút nước là chỉ tiêu thể hiện lượng nước mà mẫu gạch hấp thụ trong điều kiện của phép thử, được biểu diễn theo tỷ lệ phần trăm so với khối lượng mẫu khô.

ISO 10545-3:2018 quy định phương pháp xác định:

  • Water Absorption;
  • apparent porosity (Độ rỗng biểu kiến);
  • apparent relative density (Tỷ trọng tương đối biểu kiến);
  • bulk density (Khối lượng thể tích)

của gạch ceramic.

ISO cũng nêu rõ phép thử này được sử dụng cho mục đích phân loại gạch và specification sản phẩm.

Ở góc độ người làm dự án, có thể đọc đơn giản:

W.A. cho chúng ta biết mẫu gạch hấp thụ nước ở mức nào theo một phương pháp thử xác định.

Nó là một dữ liệu vật liệu quan trọng.

Nhưng nó vẫn chỉ là một lớp dữ liệu trong toàn bộ hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.

Vì sao BIa gắn với W.A. ≤ 0,5%?

Trong hệ thống phân loại của ISO 13006:2018, gạch được chia thành các nhóm dựa trên phương pháp tạo hình và Water Absorption.

Đối với gạch ép khô:

Nhóm Water Absorption
BIa E ≤ 0,5%
BIb 0,5% < E ≤ 3%
BIIa 3% < E ≤ 6%
BIIb 6% < E ≤ 10%
BIII E > 10%

Trong đó, BIa thuộc nhóm có mức hấp thụ nước thấp nhất trong hệ thống phân loại này.

Vì vậy, khi một datasheet ghi:

Water Absorption ≤ 0,5%

và sản phẩm thuộc nhóm BIa, đây không phải là hai thông tin hoàn toàn độc lập.

Chúng liên hệ với nhau thông qua hệ thống phân loại của tiêu chuẩn.

Nhưng “W.A. thấp” không có nghĩa là “mọi performance (Hiệu năng) đều cao”

Đây là điểm cần giữ rất rõ trong cách đọc technical data (Dữ liệu kỹ thuật).

Một viên gạch có Water Absorption thấp cho chúng ta thông tin về đặc tính hấp thụ nước của sản phẩm.

Nó không cho phép chúng ta từ đó suy ra trực tiếp:

W.A. thấp → chống trơn tốt

hay:

W.A. thấp → chống mài mòn tốt

hay:

W.A. thấp → chịu lực tốt

hay:

W.A. thấp → phù hợp với mọi application (Ứng dụng).

Các đặc tính trên thuộc những nhóm performance khác nhau và cần được xem bằng dữ liệu hoặc phép thử tương ứng.

Có thể hình dung:

Dữ liệu Câu hỏi mà dữ liệu giúp trả lời
Water Absorption Sản phẩm hấp thụ nước ở mức nào theo phép thử?
Breaking Strength (Cường độ phá hủy) / MOR (Modulus of Rupture – Mô đun phá hủy) Khả năng chịu tải uốn/phá hủy được đánh giá như thế nào?
Slip Resistance (Khả năng chống trượt) Bề mặt thể hiện đặc tính chống trượt theo phương pháp thử nào?
Abrasion / Wear (Khả năng chống mài mòn) Bề mặt có đặc tính chống mài mòn như thế nào theo phép thử tương ứng?
Chemical / Stain Resistance (Khả năng kháng hóa chất / kháng vết bẩn) Bề mặt phản ứng với hóa chất hoặc chất gây bẩn ra sao theo phép thử tương ứng?
Dimensions / Thickness (Kích thước / Độ dày) Sản phẩm có kích thước, độ dày và dung sai như thế nào?

Đó chính là lý do trong specification, không nên dùng một con số để đại diện cho toàn bộ viên gạch.

Water Absorption được đo như thế nào?

Đây là phần quan trọng để hiểu đúng một con số trên Test Report.

ISO 10545-3:2018 không đơn giản nói “đem viên gạch ngâm nước rồi cân”.

Tiêu chuẩn quy định một phương pháp thử xác định để đo Water Absorption, đồng thời xác định apparent porosity, apparent relative density và bulk density.

Ở mức khái niệm, quy trình có thể hiểu theo chuỗi:

01

Mẫu thử

02

chuẩn bị mẫu

03

xác định khối lượng mẫu khô

04

cho mẫu hấp thụ nước theo điều kiện của phương pháp thử

05

xác định khối lượng sau khi hấp thụ

06

tính Water Absorption

Điểm quan trọng ở đây là:

Kết quả W.A. chỉ có ý nghĩa khi biết nó được xác định bằng phương pháp nào và theo tiêu chuẩn nào.

Vì vậy, khi đọc một Test Report, không nên chỉ nhìn vào dòng:

Water Absorption = 0,xx%

mà bỏ qua phần:

Test Method (Phương pháp thử) / Reference Standard (Tiêu chuẩn viện dẫn).

ISO 10545-3:2018 hiện vẫn là tiêu chuẩn được công bố và đã được ISO xác nhận lại vào năm 2023.

Một con số W.A. trên Datasheet và một kết quả trên Test Report không hoàn toàn giống nhau

Đây là một khác biệt thực tế mà người làm specification nên lưu ý.

Technical Datasheet (Tài liệu kỹ thuật)

Datasheet thường được sử dụng để trình bày các thông tin kỹ thuật của sản phẩm, chẳng hạn:

  • classification;
  • Water Absorption;
  • dimensions;
  • thickness;
  • mechanical properties (Tính chất cơ học);
  • surface characteristics (Đặc tính bề mặt);
  • các yêu cầu kỹ thuật khác tùy sản phẩm.

Nó giúp người làm dự án nhận diện và sàng lọc sản phẩm.

Test Report

Test Report là tài liệu thể hiện kết quả của phép thử trên mẫu được thử, cùng phương pháp/tiêu chuẩn và các thông tin liên quan được ghi trong báo cáo.

Vì vậy, khi nhận một Test Report, câu hỏi không chỉ là:

“Kết quả W.A. là bao nhiêu?”

mà còn là:

“Mẫu nào đã được thử, theo tiêu chuẩn nào, bằng phương pháp nào và kết quả đó đang đại diện cho sản phẩm nào?”

Đây là lý do Datasheet và Test Report nên được đọc cùng nhau nhưng không coi chúng là cùng một loại tài liệu.

ISO 13006 và ISO 10545-3: đọc hai tiêu chuẩn này như thế nào?

Hai tiêu chuẩn có vai trò liên quan nhưng không giống nhau.

ISO 13006

ISO 13006:2018 là tiêu chuẩn về:

Definitions, classification, characteristics and marking

tức là định nghĩa, phân loại, đặc tính và yêu cầu ghi nhãn đối với gạch ceramic.

Phiên bản 2018 hiện vẫn là bản được công bố và đã được ISO xác nhận năm 2024; đồng thời ISO đang thực hiện quá trình sửa đổi tiêu chuẩn này.

ISO 10545-3

ISO 10545-3:2018 là tiêu chuẩn về:

Determination of water absorption, apparent porosity, apparent relative density and bulk density.

Nó quy định phương pháp xác định các đặc tính nói trên và được sử dụng cho classification và product (Sản phẩm) specification.

Có thể hình dung:

ISO 13006 → classification / characteristics

ISO 10545-3 → test method cho Water Absorption và các đặc tính liên quan

Hai lớp thông tin này liên kết với nhau.

Một lưu ý quan trọng về phiên bản tiêu chuẩn

Hiện tại có một điểm rất dễ gây nhầm khi tìm tài liệu trên Internet.

ISO đã có ISO/CD 13006 — Committee Draft — đang được phát triển để thay thế ISO 13006:2018.

Nhưng:

ISO/CD 13006 vẫn là draft, không phải phiên bản International Standard (Tiêu chuẩn) đã được công bố.

Vì vậy, khi đọc tài liệu kỹ thuật hiện tại, cần phân biệt rõ:

ISO 13006:2018 — Published / current published edition (Phiên bản)

với:

ISO/CD 13006 — Under development / draft.

Không nên lấy một yêu cầu trong Committee Draft rồi trình bày như yêu cầu sản xuất hiện hành.

W.A. cho biết gì — và không cho biết gì?

Một cách rất dễ nhớ:

W.A. cho biết

Đặc tính hấp thụ nước của sản phẩm theo phép thử được quy định.

Và trong hệ thống classification, W.A. là một trong những cơ sở để phân nhóm sản phẩm.

W.A. không tự cho biết

  • sản phẩm có chống trượt tốt hay không;
  • sản phẩm chống mài mòn ở mức nào;
  • sản phẩm chịu lực ra sao;
  • bề mặt có chống hóa chất hay chống bám bẩn như thế nào;
  • finish (Hoàn thiện bề mặt) có phù hợp với một application cụ thể hay không;
  • hệ keo/thi công nào nên sử dụng;
  • toàn bộ hiệu năng của sản phẩm trong điều kiện thực tế.

Đây chính là ranh giới giữa:

đọc một chỉ tiêu

và

đọc một sản phẩm.

Khi specification, đừng dừng ở dòng “BIa”

Giả sử một sản phẩm được giới thiệu:

Porcelain Tile — BIa — W.A. ≤ 0,5%

Thông tin này giúp người làm dự án hiểu được một phần nền tảng của sản phẩm.

Nhưng trước khi đưa vào specification, vẫn cần đặt câu hỏi:

Về sản phẩm

  • Mã sản phẩm cụ thể là gì?
  • Kích thước nào?
  • Độ dày nào?
  • Glazed (Có men) hay unglazed (Không men)?
  • Surface (Bề mặt)/finish nào?

Về performance

  • Breaking Strength / MOR?
  • Slip Resistance?
  • Abrasion/Wear nếu relevant?
  • Chemical Resistance (Khả năng kháng hóa chất)?
  • Stain Resistance (Khả năng kháng vết bẩn)?
  • Các chỉ tiêu khác theo application?

Về tài liệu

  • Datasheet?
  • Test Report?
  • Test Method?
  • Tiêu chuẩn áp dụng?
  • Mẫu test có đúng product code/specification đang xét không?

Về application

  • Floor (Sàn) hay wall (Tường)?
  • Interior (Trong nhà) hay exterior (Ngoài trời)?
  • Wet (Ướt) hay dry (Khô)?
  • Residential (Nhà ở), hospitality (Lưu trú), F&B (Ẩm thực), commercial (Thương mại) hay khu vực có yêu cầu đặc biệt?
  • Điều kiện môi trường và hệ thống thi công như thế nào?

Đến đây mới chuyển từ:

Performance Data (Dữ liệu hiệu năng)

sang:

Application Decision (Quyết định ứng dụng).

Checklist đọc một Test Report về Water Absorption

Khi nhận Test Report từ nhà máy hoặc nhà cung cấp, có thể kiểm tra nhanh theo checklist:

Kiểm tra Câu hỏi
1. Product Mẫu test có xác định rõ sản phẩm/mã sản phẩm không?
2. Sample (Mẫu thử) Mẫu có kích thước, độ dày hoặc mô tả phù hợp với sản phẩm đang xét không?
3. Standard Test theo tiêu chuẩn nào?
4. Edition Tiêu chuẩn sử dụng là phiên bản nào?
5. Test Method Phương pháp thử được ghi rõ không?
6. Result (Kết quả) Kết quả W.A. cụ thể là bao nhiêu?
7. Classification Classification được thể hiện thế nào?
8. Laboratory (Phòng thử nghiệm) Đơn vị thử và thông tin report có rõ ràng không?
9. Date / Report No. (Ngày / Số báo cáo) Có thông tin nhận diện report để truy xuất không?
10. Relevance (Tính liên quan) Kết quả này có thực sự áp dụng cho sản phẩm đang specification không?

Không phải dự án nào cũng cần cùng một mức độ kiểm tra.

Nhưng khi một sản phẩm cần được specification chính thức, việc kiểm tra tính liên quan giữa product – sample – test method – result – application sẽ quan trọng hơn việc chỉ nhìn một con số.

Từ “một con số” đến “một bộ dữ liệu”

Đây là cách Moongres đề xuất đọc technical data.

Không nên đọc:

BIa → tốt

W.A. ≤ 0,5% → phù hợp

Nên đọc:

BIa / W.A. → một lớp evidence (Bằng chứng)

↓

Các performance data liên quan

↓

Surface (Bề mặt) / Finish / Format (Quy cách)

↓

Application

↓

Specification

Nói cách khác:

Một chỉ tiêu giúp chúng ta hiểu vật liệu; một bộ dữ liệu mới giúp chúng ta đưa ra quyết định specification.

Đây cũng là tinh thần NAME → EVIDENCE → DECISION được Moongres sử dụng trong Knowledge Hub.

Từ BIa đến specification: nên nhớ điều gì?

Có thể rút gọn thành 4 câu hỏi:

01 — Nó là gì?

BIa / porcelain / dry-pressed ceramic tile

02 — Dữ liệu nói gì?

W.A. ≤ 0,5% theo classification và phép thử tương ứng

03 — Dữ liệu chưa nói gì?

Các performance khác vẫn cần được kiểm tra theo yêu cầu của sản phẩm và application.

04 — Quyết định cuối cùng là gì?

Không phải:

“BIa nên chắc chắn dùng được.”

Mà là:

“Với application cụ thể này, sản phẩm có đủ evidence để đưa vào specification hay chưa?”

Đây là một cách đọc thận trọng hơn nhưng hữu ích hơn cho dự án.

FAQ

BIa có phải là porcelain không?

Trong hệ thống phân loại gạch ceramic, BIa là nhóm gạch ép khô có Water Absorption E ≤ 0,5%. BIa thường được dùng để phân loại porcelain tile/porcelain stoneware trong thực tế ngành, nhưng khi specification vẫn nên đọc đầy đủ product description (Mô tả sản phẩm) và technical documentation (Hồ sơ kỹ thuật) thay vì chỉ nhìn một ký hiệu.

W.A. ≤ 0,5% có nghĩa là gạch không thấm nước?

Không.

Đối với gạch ép khô, Water Absorption (Độ hút nước) ≤ 0,5% là ngưỡng độ hút nước tương ứng với nhóm BIa trong hệ thống phân loại. Không nên chuyển câu này thành “không thấm nước” theo nghĩa tuyệt đối.

W.A. càng thấp có phải gạch càng tốt?

Không nên dùng Water Absorption như một bảng xếp hạng chất lượng tổng thể.

W.A. phản ánh một đặc tính cụ thể. Những performance khác cần được xem bằng dữ liệu tương ứng.

Gạch BIa có chắc chắn dùng được ngoài trời không?

Không nên kết luận application chỉ từ BIa hoặc W.A.

Nếu application là exterior, cần xem thêm các yêu cầu liên quan đến điều kiện môi trường và các performance cần thiết của application đó.

Test Report ghi W.A. 0,3% có nghĩa sản phẩm luôn đạt 0,3%?

Không nhất thiết.

Đó là kết quả của mẫu được thử trong report cụ thể. Khi specification cần kiểm soát sản phẩm, cần xem report, product identification (Nhận diện sản phẩm), sampling (Lấy mẫu) và các tài liệu kỹ thuật liên quan.

ISO 13006:2018 còn dùng được không?

Tại thời điểm viết bài, ISO 13006:2018 vẫn là published edition hiện hành; ISO cho biết phiên bản này đã được xác nhận năm 2024 nhưng đang được sửa đổi. ISO/CD 13006 là draft đang phát triển và không nên được trình bày như phiên bản tiêu chuẩn đã công bố.

ISO 10545-3 dùng để làm gì?

ISO 10545-3:2018 quy định phương pháp xác định Water Absorption, apparent porosity, apparent relative density và bulk density của ceramic tiles; tiêu chuẩn này được sử dụng cho classification và product specifications.

Kết luận

BIa và Water Absorption là những dữ liệu nền tảng khi đọc một sản phẩm porcelain.

Nhưng điều quan trọng không nằm ở việc nhớ:

“BIa = W.A. ≤ 0,5%.”

mà ở việc hiểu con số đó đến từ đâu và nên được sử dụng như thế nào.

Water Absorption là một chỉ tiêu có phương pháp thử xác định.

BIa là một classification gắn với phương pháp tạo hình và mức Water Absorption.

Và cả hai đều chỉ là một phần của Evidence.

Khi đưa vật liệu vào một dự án, cách đọc nên đi tiếp:

Product → Technical Data → Performance → Application → Specification

Thay vì:

Một con số → một kết luận.

Đó cũng là cách Moongres tiếp cận việc đọc vật liệu:

Không chỉ biết viên gạch là gì, mà cần biết dữ liệu nào chứng minh điều đó — và dữ liệu đó đủ đến đâu để đưa ra quyết định cho một ứng dụng cụ thể.

Nguồn tham khảo chính

ISO 10545-3:2018 — Ceramic tiles — Part 3: Determination of water absorption, apparent porosity, apparent relative density and bulk density. ISO xác nhận phiên bản 2018 hiện vẫn là bản hiện hành sau systematic review năm 2023.

ISO 13006:2018 — Ceramic tiles — Definitions, classification, characteristics and marking. Phiên bản 2018 hiện vẫn là bản được công bố; ISO cho biết đã được xác nhận năm 2024 và đang trong quá trình sửa đổi.

ISO/CD 13006 — Committee Draft. Đây là phiên bản đang được phát triển để thay thế ISO 13006:2018, vì vậy không được sử dụng như production evidence của một International Standard đã công bố.

icon