Material Trends in Contemporary Interiors: Xu hướng ngôn ngữ vật liệu

Nội thất đương đại với đối thoại giữa đá, gỗ, kim loại và vật liệu dệt
Hình ảnh ý niệm do AI tạo cho Moongres, minh họa ngôn ngữ vật liệu của bài viết.

Nội thất đương đại không còn được định nghĩa đơn giản bằng một phong cách, một bảng màu hay một loại vật liệu.

Cùng với sự thay đổi của kiến trúc và cách con người trải nghiệm không gian, vật liệu đang trở thành một phần quan trọng của ngôn ngữ thiết kế.

Đá có thể tạo cảm giác grounded và architectural.
Gỗ mang đến warmth và organic character.
Cement tạo nên sự raw và restrained.
Travertine gợi cảm giác layered, warm và timeless.
Marble tạo expression.
Metal đưa vào một mức độ precision và reflection.
Terrazzo tạo graphic rhythm.

Nhưng trong nội thất đương đại, câu hỏi không còn đơn giản là:

“Dùng vật liệu gì?”

Mà dần chuyển thành:

“Vật liệu đó đang nói điều gì trong không gian?”

Đó chính là điểm bắt đầu để đọc Material Trends in Contemporary Interiors.

01. Từ “Style” sang “Material Language”

Trong nhiều năm, xu hướng nội thất thường được gọi tên bằng những phong cách quen thuộc:

  1. Minimalism
  2. Modern
  3. Contemporary
  4. Japandi
  5. Industrial
  6. Classic
  7. Luxury
  8. Scandinavian

Nhưng một không gian thực tế hiếm khi chỉ thuộc về một phong cách duy nhất.

Một nội thất có thể đồng thời có:

  1. bố cục tối giản,
  2. vật liệu đá,
  3. gỗ có sắc độ ấm,
  4. kim loại rất tiết chế,
  5. bề mặt matt,
  6. ánh sáng mềm,
  7. và những chi tiết mang tính thủ công.

Vì vậy, thay vì chỉ phân loại không gian bằng Style, ngày càng có giá trị khi đọc nó thông qua Material Language.

Có thể hình dung:

Style → Material Language → Surface → Texture → Color → Light → Space

Style cho biết không gian có xu hướng như thế nào.

Material Language cho biết không gian đang được tạo nên bằng cảm giác vật liệu nào.

02. Material Trend không chỉ là “vật liệu đang hot”

Một Material Trend không nhất thiết có nghĩa một loại vật liệu đang trở nên phổ biến.

Xu hướng có thể nằm ở cách vật liệu được:

  1. lựa chọn,
  2. kết hợp,
  3. tiết chế,
  4. phóng đại,
  5. chuyển đổi tỷ lệ,
  6. đặt cạnh nhau,
  7. hoặc tương tác với ánh sáng.

Ví dụ, đá không phải là một xu hướng mới.

Nhưng cách đá xuất hiện trong nội thất đương đại có thể thay đổi:

Stone → softer tone → quieter veining → larger visual field → controlled contrast

Tương tự, gỗ không biến mất khi minimalism phát triển.

Ngược lại, gỗ có thể trở thành yếu tố giúp một không gian tối giản trở nên ấm hơn, tactile hơn và có chiều sâu hơn.

Vì vậy:

Material Trend không chỉ nói về “what is used”, mà còn nói về “how material is used”.

03. Xu hướng chuyển từ “nhiều vật liệu” sang “ít nhưng có chủ đích”

Một trong những thay đổi dễ nhận thấy trong nội thất đương đại là sự tiết chế.

Không gian không nhất thiết phải có nhiều loại vật liệu để tạo cảm giác phong phú.

Thay vào đó, designer có thể chọn một số ít vật liệu và khai thác sâu hơn:

  1. sắc độ,
  2. texture,
  3. variation,
  4. format,
  5. scale,
  6. light,
  7. joint,
  8. transition.

Một loại đá có thể xuất hiện trên nhiều diện tích khác nhau.

Một tone màu có thể được kéo xuyên suốt từ sàn đến tường, từ đồ nội thất đến chi tiết kiến trúc.

Một bề mặt có thể thay đổi cảm giác chỉ nhờ ánh sáng.

Đây là sự chuyển dịch:

Material Quantity → Material Intelligence

Không phải nhiều vật liệu hơn.

Mà là hiểu rõ hơn về từng vật liệu được sử dụng.

04. Stone Look — Khi đá trở thành ngôn ngữ kiến trúc

Stone Look tiếp tục có vị trí quan trọng trong nội thất đương đại bởi khả năng tạo ra cảm giác:

Natural · Grounded · Architectural

Nhưng xu hướng hiện nay không nhất thiết hướng tới những bề mặt đá quá mạnh hoặc quá nhiều vân.

Một hướng tiếp cận khác là:

  1. nền đá tự nhiên,
  2. variation có kiểm soát,
  3. sắc độ trung tính,
  4. surface matt,
  5. texture vừa phải,
  6. format lớn,
  7. layout có tính liên tục.

Khi đó, đá không còn chỉ là “pattern trên viên gạch”.

Nó trở thành một trường vật liệu trong không gian.

Sự thay đổi này đặc biệt quan trọng với những không gian có kiến trúc tiết chế, nơi vật liệu cần tạo chiều sâu nhưng không cạnh tranh với hình khối.

05. Travertine — Sự trở lại của lớp vật liệu có chiều sâu

Travertine mang một đặc tính rất khác so với một bề mặt đá đồng nhất.

Nó có:

  1. lớp,
  2. khoảng trống,
  3. variation,
  4. dấu vết tự nhiên,
  5. cảm giác geological.

Trong nội thất đương đại, Travertine thường được đọc theo hướng:

Warm · Layered · Timeless

Điều đáng chú ý không chỉ là hình ảnh travertine.

Mà là cảm giác mà cấu trúc của vật liệu tạo ra.

Những lớp vân mềm, sắc độ ấm và variation vừa phải có thể giúp một không gian contemporary tránh trở nên quá lạnh hoặc quá phẳng.

Travertine vì thế thường xuất hiện rất tự nhiên trong những hướng thiết kế đề cao:

  1. warmth,
  2. quiet luxury,
  3. natural material,
  4. Mediterranean influence,
  5. contemporary organic interiors.

06. Limestone — Khi vật liệu trở nên “quiet”

Nếu marble thường gây chú ý bởi expression, limestone lại có xu hướng hoạt động theo cách kín đáo hơn.

Limestone có thể tạo nên một nền vật liệu:

Quiet · Soft · Mineral · Architectural

Đây là một ngôn ngữ phù hợp với những không gian không muốn vật liệu trở thành điểm nhấn quá mạnh.

Sắc độ nhẹ.

Vân không quá kịch tính.

Texture vừa đủ.

Variation vừa đủ.

Tất cả tạo nên một bề mặt có khả năng đứng phía sau kiến trúc thay vì cạnh tranh với kiến trúc.

Trong những không gian contemporary, đó có thể chính là giá trị của limestone.

07. Cement Look — Raw nhưng không nhất thiết phải “Industrial”

Cement Look từng gắn khá mạnh với Industrial Design.

Nhưng trong nội thất đương đại, cement không nhất thiết phải đi cùng:

  1. thép đen,
  2. bê tông thô,
  3. ánh sáng mạnh,
  4. nội thất công nghiệp.

Cùng một ngôn ngữ cement có thể được sử dụng trong một không gian rất tinh giản.

Khi sắc độ được kiểm soát và texture được tiết chế, Cement Look có thể tạo ra:

Raw · Minimal · Contemporary

Đặc biệt, cement tone có khả năng trở thành một neutral architectural background.

Nó tạo nền cho:

  1. gỗ,
  2. đá,
  3. kim loại,
  4. vải,
  5. đồ nội thất,
  6. ánh sáng.

Do đó, xu hướng không nằm ở việc “cement đang hot”.

Mà nằm ở việc cement đang được tái diễn giải như một neutral material language của contemporary interiors.

08. Marble — Từ “Luxury Statement” sang “Controlled Expression”

Marble vẫn là một ngôn ngữ mạnh.

Nhưng cách sử dụng marble trong không gian đương đại có thể khác với hình ảnh luxury truyền thống.

Không nhất thiết phải:

  1. vân cực mạnh,
  2. độ tương phản cao,
  3. nhiều chi tiết trang trí,
  4. nhiều vật liệu bóng.

Một bề mặt marble có thể được đặt trong một bố cục rất tối giản.

Khi đó, marble trở thành một điểm expression được kiểm soát.

Không gian càng tiết chế, vật liệu càng có cơ hội được nhìn thấy rõ hơn.

Đây là một nguyên tắc quan trọng của Material Design:

Càng ít yếu tố cạnh tranh, bản thân vật liệu càng trở nên rõ ràng.

09. Wood — Khi Organic trở thành một phần của Contemporary

Gỗ không phải là vật liệu đối lập với contemporary.

Ngược lại, gỗ đang đóng vai trò quan trọng trong việc đưa warmth vào những không gian có kiến trúc rất sạch và tối giản.

Một không gian với:

  1. đá,
  2. cement,
  3. kính,
  4. kim loại

có thể trở nên khá lạnh nếu thiếu một lớp vật liệu có tính organic.

Gỗ đưa vào:

Warmth · Tactility · Natural Character

Sự kết hợp giữa mineral materials và wood vì thế ngày càng trở thành một cấu trúc quen thuộc:

Mineral × Organic

Đá tạo sự grounded.

Gỗ tạo warmth.

Hai ngôn ngữ tưởng như khác nhau lại có thể bổ sung cho nhau.

10. Metal — Precision thay vì Decoration

Metal cũng đang được sử dụng theo một cách tiết chế hơn.

Thay vì trở thành một lớp trang trí phủ lên không gian, metal có thể xuất hiện như những đường nét chính xác:

  1. frame,
  2. trim,
  3. handle,
  4. profile,
  5. furniture detail,
  6. architectural accent.

Metal lúc này không cần chiếm diện tích lớn.

Chỉ cần một lượng vừa đủ để tạo ra:

Precision · Reflection · Definition

Đây cũng là lý do những chi tiết kim loại nhỏ đôi khi có ảnh hưởng lớn hơn một mảng kim loại quá lớn.

11. Terrazzo — Khi bề mặt trở thành Graphic Language

Terrazzo có một đặc tính khác biệt.

Nó không chỉ mô phỏng một vật liệu tự nhiên.

Nó tạo nên một graphic language thông qua:

  1. aggregate,
  2. scale,
  3. density,
  4. color distribution,
  5. pattern rhythm.

Vì vậy, Terrazzo có thể đưa vào không gian một cảm giác:

Graphic · Playful · Contemporary

Trong một không gian tối giản, terrazzo có thể trở thành điểm chuyển giữa kiến trúc và pattern.

Điều quan trọng không phải là “terrazzo nhiều hay ít”.

Mà là mật độ hình ảnh của aggregate đang được đặt ở đâu và tương tác với những bề mặt xung quanh như thế nào.

12. Surface đang trở thành một phần của Material Language

Material không chỉ được nhìn bằng màu và pattern.

Surface ngày càng trở thành một lớp ngôn ngữ riêng.

Cùng một visual material có thể cho những cảm nhận khác nhau khi surface thay đổi:

  1. Matt
  2. Honed
  3. Polished
  4. Mould
  5. Textured
  6. Satin
  7. Silk
  8. Structured

Surface ảnh hưởng đến cách ánh sáng phản chiếu.

Ánh sáng lại ảnh hưởng đến cách mắt đọc:

  1. depth,
  2. variation,
  3. texture,
  4. edge,
  5. movement.

Vì vậy:

Material ≠ Pattern

và

Material ≠ Surface

Material Language thực tế là sự kết hợp của nhiều lớp.

13. Texture — Khi vật liệu được “cảm nhận” trước khi được gọi tên

Một xu hướng quan trọng khác là sự trở lại của tactility.

Trong một không gian quá phẳng, người dùng chủ yếu đọc vật liệu bằng mắt.

Nhưng khi surface có texture, ánh sáng tạo shadow nhẹ và variation thay đổi theo từng vùng, vật liệu bắt đầu được cảm nhận bằng cả thị giác lẫn cảm giác gần với xúc giác.

Đó là lý do:

Tactile Interiors

đang trở thành một hướng đáng chú ý trong thiết kế đương đại.

Texture không nhất thiết phải sâu hoặc mạnh.

Một micro-relief nhẹ cũng có thể tạo ra sự khác biệt khi ánh sáng thay đổi.

14. Tone-on-tone — Một màu, nhiều sắc độ

Một trong những cách sử dụng vật liệu rất hiệu quả trong contemporary interiors là tone-on-tone.

Thay vì tạo contrast bằng nhiều màu khác nhau, designer sử dụng:

  1. cùng một nhóm màu,
  2. nhiều sắc độ,
  3. nhiều texture,
  4. nhiều surface,
  5. nhiều scale.

Ví dụ:

Warm Beige → Sand → Cream → Stone → Taupe

Không gian vẫn có variation nhưng tổng thể giữ được sự liền mạch.

Điểm thú vị của tone-on-tone nằm ở việc:

Sự khác biệt không còn đến từ màu sắc mạnh, mà đến từ vật liệu.

15. Material Contrast — Không cần Contrast bằng màu

Contrast trong nội thất không nhất thiết phải là:

Black × White

Nó có thể là:

Matt × Reflective

Rough × Smooth

Warm × Cool

Mineral × Organic

Soft × Structured

Light × Dense

Quiet × Expressive

Đây là một trong những thay đổi quan trọng trong cách thiết kế contemporary interiors.

Designer có thể tạo chiều sâu bằng material contrast thay vì chỉ bằng color contrast.

16. Mineral × Organic — Một trong những cấu trúc vật liệu phổ biến

Một cấu trúc rất dễ bắt gặp trong contemporary interiors là sự đối thoại giữa vật liệu mineral và organic.

Ví dụ:

Stone × Wood

Cement × Wood

Travertine × Oak

Stone × Linen

Marble × Timber

Mineral materials thường mang lại:

  1. structure,
  2. permanence,
  3. architectural character.

Organic materials mang lại:

  1. warmth,
  2. softness,
  3. human scale.

Khi đặt cạnh nhau, hai nhóm vật liệu tạo ra một cân bằng thú vị giữa kiến trúc và cảm xúc.

17. Material + Light — Vật liệu không tồn tại độc lập với ánh sáng

Một vật liệu không bao giờ được nhìn thấy trong điều kiện “trung tính” hoàn toàn.

Cảm nhận về nó thay đổi theo:

  1. hướng sáng,
  2. cường độ sáng,
  3. màu nhiệt,
  4. shadow,
  5. reflection,
  6. thời điểm trong ngày.

Một surface matt có thể trở nên rất khác khi ánh sáng xiên qua.

Một texture nhẹ có thể gần như biến mất dưới ánh sáng phẳng nhưng trở nên rõ hơn khi có grazing light.

Một bề mặt bóng có thể tạo reflection mạnh hơn khi đối diện nguồn sáng.

Vì vậy:

Material selection luôn có một phần là Light selection.

Đây là lý do một mẫu vật liệu đẹp dưới showroom light chưa chắc tạo ra đúng cảm giác khi đặt vào công trình.

18. Large Format — Khi tỷ lệ trở thành một phần của thiết kế

Khổ lớn không chỉ là một thông số của sản phẩm.

Trong góc nhìn thiết kế, format ảnh hưởng đến:

  1. visual continuity,
  2. số lượng đường mạch,
  3. scale của pattern,
  4. cách pattern được đọc,
  5. tỷ lệ giữa vật liệu và không gian.

Một surface có thể tạo cảm giác khác hoàn toàn khi được thể hiện trên:

600 × 600

so với

600 × 1200

hoặc những format lớn hơn.

Điều quan trọng ở đây không phải là format nào “tốt hơn”.

Mà là:

Format nào truyền tải đúng scale và ý đồ của không gian?

19. Joint — Một phần của hình học bề mặt

Khi nhìn một sàn hoặc một bức tường hoàn thiện, người ta không chỉ nhìn từng viên gạch.

Mắt đọc toàn bộ:

Tile + Joint + Layout

Mạch gạch tạo nên rhythm.

Layout tạo nên geometry.

Format tạo nên scale.

Vì vậy, một material đẹp trên sample board có thể cho cảm giác rất khác khi trở thành một installed surface.

Đây là lý do Material Trend không thể chỉ được nghiên cứu từ ảnh chụp một viên mẫu.

Cần nhìn vật liệu trong không gian thực tế của nó.

20. Từ “Sample” sang “Material Experience”

Một viên mẫu cho chúng ta biết nhiều điều:

  1. màu,
  2. pattern,
  3. texture,
  4. surface,
  5. scale.

Nhưng một không gian hoàn thiện cho chúng ta biết thêm:

  1. repetition,
  2. variation,
  3. joint,
  4. light,
  5. scale,
  6. transition,
  7. material dialogue.

Do đó, cách đọc vật liệu ngày càng chuyển từ:

Single Sample

sang:

Installed Surface

và cuối cùng là:

Material Experience

Đây là một thay đổi quan trọng trong tư duy lựa chọn vật liệu.

21. Hospitality — Khi vật liệu phải tạo ra cảm xúc

Trong hospitality, vật liệu không chỉ phục vụ công năng.

Nó góp phần tạo nên:

  1. first impression,
  2. atmosphere,
  3. identity,
  4. sense of place,
  5. memory.

Một resort có thể sử dụng stone và wood để tạo cảm giác gần thiên nhiên.

Một boutique hotel có thể sử dụng dark stone, metal và controlled lighting để tạo cảm giác sâu hơn.

Một spa có thể sử dụng stone, travertine, limestone và warm lighting để tạo cảm giác calm.

Không có một “hospitality material” duy nhất.

Điều quan trọng là:

Material → Atmosphere → Experience

22. Residential — Khi Material Language trở nên cá nhân hơn

Trong residential interiors, vật liệu thường cần cân bằng giữa:

Architecture × Lifestyle × Personality

Một không gian ở có thể cần sự yên tĩnh.

Một không gian khác cần warmth.

Một không gian khác lại muốn expression mạnh hơn.

Vì vậy, cùng một material language có thể được diễn giải rất khác nhau.

Stone có thể quiet.

Marble có thể expressive.

Wood có thể warm.

Cement có thể restrained.

Điểm cuối cùng không phải là “đúng trend”.

Mà là vật liệu có phù hợp với cách con người muốn sống trong không gian đó hay không.

23. F&B — Khi vật liệu trở thành một phần của Brand Experience

Trong F&B, vật liệu còn có một lớp ý nghĩa khác.

Không gian phải đồng thời:

  1. có nhận diện,
  2. tạo atmosphere,
  3. hỗ trợ trải nghiệm,
  4. có khả năng được ghi nhớ bằng hình ảnh.

Một vật liệu có graphic character mạnh có thể đóng vai trò visual identity.

Một vật liệu quiet hơn có thể làm nền cho:

  1. furniture,
  2. lighting,
  3. food presentation,
  4. branding.

Do đó, material selection trong F&B thường là một phần của brand experience, không chỉ là surface selection.

24. Material Dialogue — Không gian được tạo bởi sự đối thoại

Một không gian tốt không nhất thiết phải có những vật liệu giống nhau.

Ngược lại, nó có thể được tạo nên bởi sự đối thoại giữa những vật liệu khác nhau.

Ví dụ:

Stone ↔ Wood

Matt ↔ Reflective

Warm ↔ Cool

Smooth ↔ Textured

Quiet ↔ Expressive

Natural ↔ Refined

Material Dialogue giúp không gian có:

  1. hierarchy,
  2. rhythm,
  3. contrast,
  4. transition.

Nhưng contrast không nhất thiết phải lớn.

Đôi khi sự khác biệt chỉ nằm ở một vài cấp độ sắc độ hoặc texture.

25. Từ Material Trend đến Material Language

Có thể nhìn quá trình này theo một chuỗi:

Material Trend

↓

Design Direction

↓

Material Language

↓

Surface

↓

Color

↓

Texture

↓

Format & Scale

↓

Light

↓

Material Dialogue

↓

Space

↓

Architecture

↓

Experience

Điều này giúp tránh một cách tiếp cận phổ biến:

“Trend năm nay là đá màu be, vậy hãy dùng đá màu be.”

Trend không phải là một danh sách sản phẩm.

Trend là một hướng thay đổi trong cách thiết kế và trải nghiệm không gian.

26. Material Trend không đồng nghĩa với Trend Chasing

Một vật liệu đang được sử dụng nhiều không có nghĩa nó phải xuất hiện trong mọi công trình.

Có sự khác biệt giữa:

Trend Awareness

và

Trend Chasing

Trend Awareness giúp designer hiểu:

  1. thị trường đang thay đổi thế nào,
  2. material language đang dịch chuyển ra sao,
  3. người dùng đang phản ứng với điều gì,
  4. những ngôn ngữ thiết kế nào đang nổi lên.

Trend Chasing lại bắt đầu từ:

“Cái gì đang hot?”

và kết thúc ở:

“Làm sao đưa nó vào công trình?”

Hai cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.

27. Contemporary không có nghĩa là phải mới

Một vật liệu có thể đang xuất hiện trong một xu hướng mới nhưng bản thân ngôn ngữ của nó lại rất lâu đời.

Stone.

Wood.

Travertine.

Limestone.

Terrazzo.

Metal.

Marble.

Đây đều là những vật liệu có lịch sử rất dài.

Điều thay đổi thường nằm ở:

Scale · Surface · Color · Combination · Light · Application

Vì vậy, Contemporary Design không nhất thiết phải tìm kiếm một vật liệu chưa từng xuất hiện.

Nó có thể lấy một vật liệu quen thuộc và đặt nó vào một ngữ cảnh mới.

28. Timelessness — Khi Material Trend vượt qua Trend

Một trong những câu hỏi quan trọng khi nghiên cứu Material Trends là:

Điều gì sẽ còn đẹp khi trend thay đổi?

Có những xu hướng tồn tại trong thời gian ngắn.

Nhưng cũng có những material languages có khả năng thích nghi lâu dài.

Stone.

Wood.

Travertine.

Limestone.

Terrazzo.

Marble.

Metal.

Chúng không biến mất.

Chúng chỉ được diễn giải lại.

Vì vậy, một hướng tiếp cận bền vững hơn có thể là:

Trend → Interpretation → Material Language → Timeless Application

Thay vì:

Trend → Copy → Replace

29. Moongres Material Language — Đọc vật liệu trước khi chọn sản phẩm

Tại Moongres, việc đọc Material Trend có thể bắt đầu từ một câu hỏi đơn giản:

Không gian này muốn tạo ra cảm giác vật liệu gì?

Từ đó mới đi đến:

Material Language

→ Stone Look
→ Cement Look
→ Travertine
→ Terrazzo
→ Marble Look
→ Mould Finish
→ Wood Look
→ Metal Look
→ Limestone Look
→ Onyx Look

Sau đó mới tiếp tục đọc:

Surface → Color → Texture → Variation → Format → Light → Layout → Architecture

Cách tiếp cận này giúp việc chọn gạch không bắt đầu từ một mã hàng ngẫu nhiên.

Nó bắt đầu từ design intent.

30. Material Intelligence — Khi chọn gạch trở thành một phần của thiết kế

Một viên gạch không chỉ là:

  1. kích thước,
  2. màu sắc,
  3. mã sản phẩm.

Trong một công trình, nó trở thành:

Surface

→ Pattern

→ Texture

→ Scale

→ Rhythm

→ Light

→ Space

→ Architecture

→ Experience

Đó cũng là lý do việc lựa chọn vật liệu cần được nhìn rộng hơn việc tìm một mẫu “đẹp”.

Một mẫu đẹp chưa chắc tạo ra đúng không gian.

Một vật liệu phù hợp phải được đọc trong toàn bộ hệ thống thị giác của công trình.

31. Material Trends Framework

Có thể cô đọng cách đọc Material Trends trong nội thất đương đại thành 10 lớp:

Layer Câu hỏi
Material Không gian đang sử dụng ngôn ngữ vật liệu nào?
Surface Bề mặt được thể hiện như thế nào?
Color Sắc độ đóng vai trò gì?
Texture Có tạo ra cảm giác tactile không?
Variation Mức độ biến thiên được đọc ra sao?
Format Khổ vật liệu ảnh hưởng thế nào đến scale?
Layout Bề mặt được tổ chức theo nhịp nào?
Light Ánh sáng làm thay đổi cảm nhận vật liệu ra sao?
Material Dialogue Các vật liệu đang đối thoại như thế nào?
Architecture Tất cả những lớp trên phục vụ kiến trúc ra sao?

Đây là cách chuyển từ:

“Chọn gạch”

sang:

“Thiết kế bằng vật liệu.”

32. Kết luận — Material Trend là cách nhìn, không chỉ là danh sách vật liệu

Nội thất đương đại đang cho thấy một thay đổi đáng chú ý:

Material không còn chỉ là lớp hoàn thiện cuối cùng.

Nó ngày càng tham gia vào việc tạo nên:

  1. cảm giác,
  2. tỷ lệ,
  3. nhịp điệu,
  4. ánh sáng,
  5. chiều sâu,
  6. bản sắc,
  7. và trải nghiệm không gian.

Stone không chỉ là stone.

Wood không chỉ là wood.

Cement không chỉ là cement.

Marble không chỉ là marble.

Mỗi vật liệu có thể nói một ngôn ngữ khác nhau tùy thuộc vào cách nó được:

chọn → đặt → kết hợp → chiếu sáng → và đưa vào kiến trúc.

Vì vậy, đọc Material Trends không phải để chạy theo xu hướng.

Mà để hiểu thiết kế đương đại đang sử dụng vật liệu như thế nào để tạo nên không gian.

Và khi đã hiểu được ngôn ngữ đó, việc lựa chọn một viên gạch không còn bắt đầu từ câu hỏi:

“Mẫu nào đẹp?”

mà bắt đầu từ một câu hỏi có giá trị hơn:

“Mẫu này đang giúp công trình nói điều gì?”

Moongres — Material Intelligence for Architecture & Interiors.

icon