Design Intent — Hiểu công trình muốn nói gì trước khi chọn gạch

Bàn làm việc kiến trúc với moodboard, mẫu vật liệu và bản vẽ thể hiện ý đồ thiết kế
Hình ảnh ý niệm do AI tạo cho Moongres, minh họa quy trình quản lý vật liệu của bài viết.

Hiểu công trình muốn nói gì trước khi chọn gạch

Một công trình có thể bắt đầu từ một bản vẽ.

Một ý niệm (concept).

Một bảng định hướng hình ảnh (moodboard).

Một hình ảnh tham khảo.

Một câu nói rất ngắn từ nhà thiết kế (Designer):

“Chị muốn không gian này phải thật yên.”

Hoặc:

“Em muốn cảm giác tự nhiên nhưng không quá mộc (rustic).”

Hay:

“Không gian cần sang nhưng không phô trương.”

Những câu nói như vậy chưa phải là hồ sơ chỉ định vật liệu (Specification).

Cũng chưa phải là mã sản phẩm (Product Code).

Thậm chí chưa phải là một yêu cầu hoàn chỉnh về gạch.

Nhưng chúng chứa một thứ rất quan trọng:

Ý đồ thiết kế (Design Intent).

Ý đồ thiết kế là điểm bắt đầu để hiểu một công trình muốn trở thành điều gì trước khi đi tìm một viên gạch cụ thể.

Với Moongres, đây cũng là điểm bắt đầu của quá trình tư vấn vật liệu (Material Consulting).

Không nên bắt đầu bằng:

“Có mẫu gạch nào đẹp?”

Mà nên bắt đầu bằng:

“Công trình đang muốn nói điều gì, và viên gạch nào có thể giúp công trình nói điều đó?”

Mục lục — 41 mục trong 6 nhóm
01 — Nền tảng Design IntentMục 01–07
  1. 01. Design Intent là gì?
  2. 02. Vì sao Design Intent phải đi trước việc chọn gạch?
  3. 03. Design Intent không phải là một style name
  4. 04. Design Intent không chỉ nói về “đẹp”
  5. 05. Cùng một không gian có thể có nhiều Design Intent
  6. 06. Gạch bắt đầu xuất hiện ở đâu trong Design Intent?
  7. 07. Design Intent → Material Language → Tile
02 — Từ brief đến Material LanguageMục 08–15
  1. 08. “Tự nhiên” chưa phải là tên một viên gạch
  2. 09. “Sang trọng” cũng chưa phải Specification
  3. 10. Design Intent phải được cụ thể hóa
  4. 11. Design Intent không phải Moodboard
  5. 12. Đọc moodboard để tìm “vai trò của gạch”
  6. 13. Gạch không phải lúc nào cũng là nhân vật chính
  7. 14. Material Language giúp xác định “giọng nói” của gạch
  8. 15. Không phải Material Language nào cũng phù hợp với mọi Design Intent
03 — Các tiêu chí đọc vật liệuMục 16–24
  1. 16. Color chỉ là một phần của Design Intent
  2. 17. Surface cũng là một phần của Design Intent
  3. 18. Texture giúp Design Intent trở nên hữu hình
  4. 19. Variation cũng là Design Intent
  5. 20. Format cũng bắt đầu từ Design Intent
  6. 21. “Large Format” không có nghĩa là tốt hơn
  7. 22. Design Intent và Material Contrast
  8. 23. Design Intent và Material Dialogue
  9. 24. Design Intent và Light
04 — Kiến trúc và bối cảnh ứng dụngMục 25–29
  1. 25. Design Intent và Architecture
  2. 26. Design Intent và Sector
  3. 27. Design Intent trong Residential
  4. 28. Design Intent trong Hospitality
  5. 29. Design Intent trong F&B
05 — Từ intent đến shortlistMục 30–35
  1. 30. Design Intent không nên bị khóa quá sớm vào một mã
  2. 31. Tile Criteria là bước chuyển rất quan trọng
  3. 32. Một Brief tốt không cần phải nói tên gạch
  4. 33. Moongres không chỉ nhận “mã hàng”
  5. 34. Design Intent → Tile Shortlist
  6. 35. Shortlist không phải Ranking
06 — Kiểm soát, framework và kết luậnMục 36–40 + Kết luận
  1. 36. Design Intent có thể thay đổi trong quá trình thiết kế
  2. 37. Khi nào Design Intent đủ rõ để chọn gạch?
  3. 38. Design Intent Framework của Moongres
  4. 39. Từ Design Intent đến một hướng gạch rõ ràng
  5. 40. Hiểu công trình trước khi chọn gạch
  6. Kết luận

01. Design Intent là gì?

Có thể hiểu đơn giản:

Ý đồ thiết kế (Design Intent) là ý đồ, cảm giác và định hướng mà nhà thiết kế hoặc kiến trúc sư (Designer/KTS) muốn công trình truyền tải.

Nó có thể đến từ:

  1. kiến trúc;
  2. thương hiệu;
  3. công năng;
  4. bối cảnh;
  5. người sử dụng;
  6. văn hóa;
  7. hoặc một trải nghiệm cụ thể mà công trình muốn tạo ra.

Ý đồ thiết kế không phải là tên một sản phẩm.

Nó là:

lý do đứng sau lựa chọn vật liệu.

02. Vì sao Design Intent phải đi trước việc chọn gạch?

Nếu bắt đầu từ danh mục sản phẩm (catalogue), quá trình dễ trở thành: Thấy đẹp → Chọn → Tìm cách đưa vào thiết kế. Một quy trình có chủ đích bắt đầu từ câu hỏi công trình cần truyền tải điều gì, rồi đi theo chuỗi: Ý đồ thiết kế (Design Intent) → Ngôn ngữ vật liệu (Material Language) → Tiêu chí lựa chọn gạch (Tile Criteria) → Lựa chọn gạch (Tile Selection).

03. Design Intent không phải là một style name

Một công trình có thể được gọi là:

  1. Contemporary;
  2. Minimalist;
  3. Quiet Luxury;
  4. Warm Minimalism;
  5. Modern Classic;
  6. Biophilic.

Nhưng những nhãn này vẫn chưa đủ để chọn gạch.

Ví dụ:

“Warm Minimalism”

có thể được diễn giải bằng rất nhiều cách.

Có thể là:

  1. Travertine;
  2. Limestone;
  3. Stone Look;
  4. Wood Look;
  5. Cement Look;
  6. hoặc một combination khác.

Vì vậy:

Phong cách (Style) là một định hướng rộng. Ý đồ thiết kế đi sâu hơn vào điều công trình thực sự muốn tạo ra.

04. Design Intent không chỉ nói về “đẹp”

Một Design Intent tốt có thể mô tả:

  1. cảm giác;
  2. mức độ biểu cảm;
  3. tỷ lệ;
  4. độ yên tĩnh thị giác;
  5. tính tự nhiên;
  6. tính kiến trúc;
  7. mức độ tương phản;
  8. mức độ cảm nhận xúc giác (tactile);
  9. mối quan hệ giữa các vật liệu.

Ví dụ:

“Không gian cần có cảm giác tự nhiên, nhưng không rustic.”

Đây đã là một Design Intent hữu ích hơn:

“Chị muốn gạch đẹp.”

05. Cùng một không gian có thể có nhiều Design Intent

Một công trình không chỉ có một ý đồ duy nhất.

Ví dụ một lobby khách sạn có thể cần:

Architectural

Warm

Quiet

Premium

Timeless

Những lớp này cần được đọc cùng nhau.

Vì vậy, ý đồ thiết kế thường là một hệ tiêu chí, không phải một từ khóa.

06. Gạch bắt đầu xuất hiện ở đâu trong Design Intent?

Gạch xuất hiện khi Design Intent được chuyển thành:

Ngôn ngữ vật liệu (Material Language)

Ví dụ:

Quiet + Mineral + Soft

có thể dẫn đến:

Limestone / Limestone Look

Warm + Layered + Natural

có thể dẫn đến:

Travertine

Grounded + Architectural

có thể dẫn đến:

Stone Look

Raw + Minimal + Contemporary

có thể dẫn đến:

Cement Look

Đây chưa phải là lựa chọn cuối cùng.

Nhưng nó tạo ra:

vùng tìm kiếm phù hợp cho gạch.

07. Design Intent → Material Language → Tile

Đây là xương sống của bài: Ý đồ thiết kế (Design Intent) → Ngôn ngữ vật liệu (Material Language) → Tiêu chí lựa chọn gạch (Tile Criteria) → Lựa chọn gạch (Tile Selection). Ngôn ngữ vật liệu là cầu nối giữa ý tưởng và viên gạch; bỏ qua bước này để đi thẳng từ ý đồ thiết kế đến mã sản phẩm (Product Code) dễ khiến lựa chọn thiếu tiêu chí.

08. “Tự nhiên” chưa phải là tên một viên gạch

Designer có thể nói:

“Em muốn không gian có cảm giác tự nhiên.”

Đó chưa phải là bản yêu cầu sản phẩm (Product Brief) hoàn chỉnh.

Cần hỏi tiếp:

Tự nhiên theo cách nào?

Grounded?

→ Stone

Warm?

→ Travertine / Wood

Quiet?

→ Limestone

Organic?

→ Wood / Mineral combination

Raw?

→ Cement

Từ một từ rất rộng:

Tự nhiên (Natural)

cần đi đến một Material Language cụ thể hơn.

09. “Sang trọng” cũng chưa phải Specification

Tương tự:

“Chị muốn công trình có cảm giác sang trọng.”

Có thể dẫn đến:

  1. Marble;
  2. Stone;
  3. Large Format;
  4. refined tone;
  5. restrained surface;
  6. material contrast.

Nhưng không có nghĩa:

“Cứ chọn marble là sang.”

Cảm giác sang trọng (Luxury) không phải là một mã sản phẩm (Product Code).

Cũng không phải một màu.

Đó là một ý đồ thiết kế cần được diễn giải thành ngôn ngữ vật liệu.

10. Design Intent phải được cụ thể hóa

Một cách đơn giản là chuyển câu mô tả thành các tính từ có thể làm tiêu chí.

Ví dụ:

Brief

“Ấm nhưng không nặng.”

Có thể chuyển thành:

Warm + Light + Quiet

Brief

“Sang nhưng không phô.”

Có thể chuyển thành:

Refined + Restrained + Controlled

Brief

“Tự nhiên nhưng vẫn contemporary.”

Có thể chuyển thành:

Natural + Architectural + Contemporary

Từ đó mới bắt đầu tìm gạch.

11. Design Intent không phải Moodboard

Bảng định hướng hình ảnh (Moodboard) là công cụ trực quan.

Ý đồ thiết kế là logic đứng sau những hình ảnh đó.

Một moodboard có thể có:

  1. sofa;
  2. đèn;
  3. cây xanh;
  4. gỗ;
  5. đá;
  6. kim loại.

Nhưng câu hỏi quan trọng vẫn là:

Gạch đang đóng vai trò gì trong moodboard đó?

Không phải mọi vật liệu xuất hiện trong moodboard đều trở thành lựa chọn gạch.

12. Đọc moodboard để tìm “vai trò của gạch”

Ví dụ moodboard có:

  1. warm wood;
  2. soft textile;
  3. natural stone;
  4. muted brass.

Gạch có thể đóng vai trò:

Mineral Foundation

hoặc:

Quiet Background

hoặc:

Architectural Surface

hoặc:

Material Accent

Mỗi vai trò sẽ dẫn đến một cách chọn gạch khác nhau.

13. Gạch không phải lúc nào cũng là nhân vật chính

Có những không gian cần:

Gạch tạo điểm nhấn (Statement Tile)

Nhưng cũng có những không gian cần:

Gạch tiết chế (Quiet Tile)

Ví dụ một bề mặt tường có thể được thiết kế rất tiết chế để furniture và lighting trở thành điểm nhấn.

Khi đó, gạch không cần “nói to”.

Nó cần:

nói đúng.

14. Material Language giúp xác định “giọng nói” của gạch

Có thể hình dung:

Stone Look

Natural · Grounded · Architectural

Travertine

Warm · Layered · Timeless

Limestone Look

Quiet · Soft · Mineral

Cement Look

Raw · Minimal · Contemporary

Marble Look

Elegant · Expressive · Controlled

Wood Look

Warm · Organic · Tactile

Terrazzo

Graphic · Playful · Contemporary

Đây là hệ từ vựng giúp nhà thiết kế và tư vấn viên vật liệu trao đổi trên cùng một nền tảng.

15. Không phải Material Language nào cũng phù hợp với mọi Design Intent

Ví dụ:

Design Intent: Very Quiet

Một Marble Look có variation mạnh có thể tạo ra biểu cảm quá lớn.

Ngược lại:

Design Intent: Expressive

một tile quá quiet có thể không tạo đủ character.

Do đó:

Material Language phải được đọc cùng Design Intent.

16. Color chỉ là một phần của Design Intent

Đây là điểm rất quan trọng.

Một Designer có thể nói:

“Em muốn màu beige.”

Nhưng beige chỉ trả lời:

Màu sắc (Color)

Nó chưa trả lời:

  1. Stone hay Travertine?
  2. Matt hay Polished?
  3. Quiet hay Expressive?
  4. Smooth hay Textured?
  5. Warm hay Cool?
  6. Natural hay Graphic?

Vì vậy:

Màu sắc không đồng nghĩa với ngôn ngữ vật liệu (Color ≠ Material Language).

17. Surface cũng là một phần của Design Intent

Cùng một màu và cùng một pattern:

Matt

có thể mang cảm giác khác:

Polished

hoặc:

Mould / Structured

Surface có thể thay đổi:

  1. light response;
  2. visual calm;
  3. tactile impression;
  4. material depth.

Do đó khi Design Intent liên quan đến cảm giác bề mặt:

Bề mặt hoàn thiện (Surface) phải trở thành một tiêu chí lựa chọn.

18. Texture giúp Design Intent trở nên hữu hình

Một không gian có thể được mô tả:

“Muốn có chiều sâu.”

Chiều sâu đó có thể đến từ:

  1. variation;
  2. pattern;
  3. light;
  4. shadow;
  5. texture;
  6. material contrast.

Gạch có thể đóng góp vào chiều sâu đó thông qua:

bề mặt hoàn thiện (surface) + cấu trúc bề mặt (texture) + vân/hiệu ứng (pattern)

chứ không nhất thiết bằng một màu đậm hơn.

19. Variation cũng là Design Intent

Designer có thể muốn:

Calm

→ variation thấp / có kiểm soát.

Hoặc:

Natural Character

→ variation rõ hơn.

Hoặc:

Graphic

→ pattern có tính chủ động.

Vì vậy variation không nên được xem chỉ là:

“đặc điểm của sản phẩm.”

Nó cũng có thể là:

một lựa chọn thiết kế có chủ đích.

20. Format cũng bắt đầu từ Design Intent

Quy cách vật liệu (Format) thường được nhìn như một thông số kỹ thuật.

Nhưng trước đó, nó cũng là một lựa chọn thiết kế.

Ví dụ:

600×600

và:

600×1200

có thể tạo ra cách đọc khác nhau về:

  1. scale;
  2. pattern;
  3. joint;
  4. continuity;
  5. architectural field.

Do đó:

Quy cách vật liệu có thể bắt đầu từ ý đồ thiết kế, rồi mới trở thành hồ sơ chỉ định vật liệu (Specification).

21. “Large Format” không có nghĩa là tốt hơn

Một Design Intent không nên là:

“Càng lớn càng cao cấp.”

Khổ lớn (Large Format) chỉ là:

một cách tạo Material Scale và Visual Continuity.

Nó phù hợp hay không còn phụ thuộc:

  1. không gian;
  2. pattern;
  3. tỷ lệ;
  4. layout;
  5. material dialogue.

Vì vậy:

Ý đồ thiết kế không phải là bảng xếp hạng chất lượng (Quality Ranking).

22. Design Intent và Material Contrast

Tương phản (Contrast) không nhất thiết phải là:

màu đậm vs màu nhạt.

Có thể là:

  1. Matt × Reflective;
  2. Smooth × Textured;
  3. Mineral × Organic;
  4. Quiet × Expressive;
  5. Warm × Cool.

Gạch có thể được lựa chọn để tạo ra một cực của contrast hoặc làm nền cho vật liệu khác.

23. Design Intent và Material Dialogue

Một viên gạch hiếm khi được đọc một mình.

Nó có thể đứng cạnh:

  1. wood;
  2. metal;
  3. paint;
  4. textile;
  5. stone;
  6. furniture.

Do đó cần hỏi:

Viên gạch này sẽ nói chuyện với vật liệu nào?

Đây là câu hỏi hữu ích khi lập danh sách rút gọn (shortlist).

24. Design Intent và Light

Một vật liệu có thể thay đổi cảm giác dưới ánh sáng khác nhau.

Ví dụ:

  1. surface matt có thể tạo visual calm;
  2. polished tạo phản xạ rõ hơn;
  3. texture có thể hiện rõ hơn khi ánh sáng xiên;
  4. variation có thể nổi bật dưới directional light.

Vì vậy:

Việc lựa chọn vật liệu (Material Selection) nên được xem xét cùng ánh sáng (Light).

25. Design Intent và Architecture

Gạch không chỉ cần “hợp nội thất”.

Nó cần hợp với kiến trúc.

Ví dụ:

Strong Geometry

→ material có thể cần controlled pattern.

Organic Architecture

→ material có thể cần natural language.

Minimal Architecture

→ surface và proportion có thể quan trọng hơn decoration.

Do đó:

Việc lựa chọn gạch (Tile Selection) phải được xem xét cùng ngôn ngữ kiến trúc (Architectural Language).

26. Design Intent và Sector

Cùng một Material Language nhưng Design Intent có thể khác theo:

Residential

→ Human · Calm · Personal

Hospitality

→ Atmosphere · Experience · Memory

F&B

→ Identity · Brand · Atmosphere

Commercial

→ Clarity · Durability Perception · Brand Language

Đây là lý do không có một “mẫu gạch tốt nhất” (best tile) cho mọi dự án.

27. Design Intent trong Residential

Residential thường bắt đầu từ:

người sống trong không gian.

Gạch có thể cần tạo:

  1. warmth;
  2. calm;
  3. continuity;
  4. personality;
  5. timelessness.

Material Selection vì vậy thường đi cùng:

Lifestyle + Architecture + Personal Preference.

28. Design Intent trong Hospitality

Hospitality lại thiên về:

Trải nghiệm (Experience).

Gạch không chỉ tạo bề mặt.

Nó tham gia tạo:

  1. atmosphere;
  2. identity;
  3. sense of place;
  4. visual memory.

Do đó Material Selection nên được đọc qua:

Material → Atmosphere → Experience

29. Design Intent trong F&B

F&B có thêm một lớp:

Trải nghiệm thương hiệu (Brand Experience).

Gạch có thể góp phần vào:

  1. brand language;
  2. atmosphere;
  3. texture;
  4. visual identity.

Một quán có thể muốn:

Raw + Graphic + Contemporary

hoặc:

Warm + Natural + Quiet.

Design Intent quyết định hướng chọn gạch.

30. Design Intent không nên bị khóa quá sớm vào một mã

Đây là điểm quan trọng trong vai trò tư vấn. Nếu nhà thiết kế (Designer) nói: “Em muốn Travertine”, không nên lập tức kết luận: “Đây là mã X”. Nên hỏi tiếp:

  1. Sắc độ ấm (warmth) ở mức nào?
  2. Mức độ biến thiên (variation) của vân và màu ra sao?
  3. Ngôn ngữ thiết kế nên tiết chế (quiet) hay có nhiều lớp biểu đạt (layered)?
  4. Bề mặt hoàn thiện (surface finish) nào phù hợp?
  5. Quy cách vật liệu (format) nào phù hợp?
  6. Vật liệu được sử dụng ở khu vực nào?

Các câu trả lời tạo thành tiêu chí lựa chọn gạch (Tile Criteria); chỉ sau đó mới đối chiếu mã sản phẩm (Product Code).

31. Tile Criteria là bước chuyển rất quan trọng

Từ:

Design Intent

chuyển thành:

Tiêu chí lựa chọn gạch (Tile Criteria)

Ví dụ:

Design Intent

Warm + Quiet + Natural

Tile Criteria

  1. mineral language;
  2. warm-neutral tone;
  3. restrained pattern;
  4. controlled variation;
  5. quiet surface;
  6. appropriate format.

Khi đó, việc tìm gạch sẽ có định hướng.

32. Một Brief tốt không cần phải nói tên gạch

Một bản tóm tắt yêu cầu (brief) chưa cần gọi đúng Stone Look, Travertine hay Limestone Look. Mô tả “đá tự nhiên rất yên, hơi ấm và không quá mộc (rustic)” đã cung cấp đầu vào để tư vấn viên vật liệu (Material Consultant) chuyển ý đồ thiết kế thành các hướng vật liệu có thể đánh giá.

33. Moongres không chỉ nhận “mã hàng”

Trong cách tiếp cận của Moongres, quy trình tư vấn không dừng ở việc tiếp nhận một mã hàng. Bản tóm tắt yêu cầu (Brief) → Định hướng (Direction) → Danh sách gạch rút gọn (Tile Shortlist) → Mẫu vật liệu (Sample) → Hồ sơ chỉ định vật liệu (Specification) giúp các bên nhìn thấy căn cứ của lựa chọn trước khi đi đến mã cụ thể.

34. Design Intent → Tile Shortlist

Một danh sách rút gọn (shortlist) tốt không nên chỉ có:

10 mẫu beige.

Nó có thể có:

Direction A

Quiet Limestone

Direction B

Warm Travertine

Direction C

Architectural Stone

Mỗi direction đại diện cho một cách diễn giải Design Intent.

Sau đó mới chọn sản phẩm.

35. Shortlist không phải Ranking

Không nên nói:

A tốt hơn B.

Mà nên nói:

A quiet hơn.

B warm hơn.

C architectural hơn.

Như vậy Designer có thể quyết định dựa trên:

Design Intent của chính họ.

Moongres hỗ trợ quá trình lựa chọn.

Không thay khách hàng quyết định.

36. Design Intent có thể thay đổi trong quá trình thiết kế

Đây là điều bình thường.

Ví dụ ban đầu:

Warm + Natural

sau đó chuyển thành:

Warm + Contemporary

hoặc:

Natural + Quiet Luxury.

Khi Design Intent thay đổi:

Tile Criteria cũng có thể thay đổi.

Do đó, không nên đưa mã gạch vào hồ sơ chỉ định vật liệu (Specification) quá sớm khi ý đồ thiết kế chưa ổn định.

37. Khi nào Design Intent đủ rõ để chọn gạch?

Có thể kiểm tra bằng năm câu hỏi:

01.

Không gian muốn tạo cảm giác gì?

02.

Gạch đóng vai trò gì?

03.

Material Language nào phù hợp?

04.

Các đặc điểm visual nào là bắt buộc?

05.

Các yếu tố nào có thể linh hoạt?

Nếu trả lời được năm câu này, quá trình lựa chọn gạch (Tile Selection) sẽ rõ ràng hơn.

38. Design Intent Framework của Moongres

Có thể sử dụng khung phân tích (framework) sau:

Layer Câu hỏi
Architecture Kiến trúc muốn nói gì?
Experience Người dùng cần cảm nhận gì?
Design Intent Không gian muốn trở thành điều gì?
Material Language Ngôn ngữ vật liệu nào phù hợp?
Tile Criteria Gạch cần những đặc điểm nào?
Selection Mã gạch nào đáp ứng?

Đây là điểm bắt đầu của hệ thống MMS.

39. Từ Design Intent đến một hướng gạch rõ ràng

Trong hệ MMS, chuỗi công việc tiếp tục từ bản tóm tắt yêu cầu (Brief) và ý đồ thiết kế (Design Intent) đến ngôn ngữ vật liệu (Material Language), tiêu chí lựa chọn gạch (Tile Criteria), danh sách gạch rút gọn (Tile Shortlist), mẫu vật liệu (Material Sample), phê duyệt (Approval), hồ sơ chỉ định vật liệu (Specification) và cung ứng (Supply). Bài này tập trung vào phần đầu: làm rõ ý đồ thiết kế để chuẩn bị cho việc lựa chọn gạch (Tile Selection); các bước tiếp theo được triển khai xuyên suốt chuỗi bài MMS.

40. Hiểu công trình trước khi chọn gạch

Một viên gạch đẹp, một mã nổi tiếng hoặc một bộ sưu tập (collection) đang được yêu thích vẫn có thể không phù hợp. Điểm bắt đầu là công trình muốn nói điều gì; tiếp theo là vật liệu cần dùng ngôn ngữ nào; sau cùng mới xác định viên gạch có thể diễn đạt đúng ngôn ngữ đó.

Kết luận

Chọn gạch nên bắt đầu bằng việc hiểu kiến trúc, người sử dụng, thương hiệu, không gian, bầu không khí (atmosphere), sự tương tác giữa các vật liệu (material dialogue) và mức độ biểu cảm mà công trình cần. Từ nền tảng đó, nhóm thiết kế có thể đi theo chuỗi Ý đồ thiết kế (Design Intent) → Ngôn ngữ vật liệu (Material Language) → Tiêu chí lựa chọn gạch (Tile Criteria) → Lựa chọn gạch (Tile Selection). Giá trị của quy trình nằm ở việc đưa ra một lựa chọn có căn cứ và phù hợp với ý đồ thiết kế, thay vì chỉ chọn một mẫu đẹp hoặc một mã có sẵn.

icon