Tile Supply — Điều phối gạch theo tiến độ dự án

Mục lục — 40 mục trong 6 nhóm
01 — Nền tảng và khái niệm cốt lõiMục 01–07
02 — Các yếu tố và tiêu chí cần đọcMục 08–14
03 — Đánh giá và ra quyết địnhMục 15–21
04 — Phối hợp trong bối cảnh dự ánMục 22–28
05 — Kiểm soát triển khaiMục 29–35
06 — Framework, checklist và kết luậnMục 36–40
01. Tile Supply là gì?
Tile Supply — Điều phối và cung ứng gạch là quá trình đưa một Order đã được xác nhận thành nguồn hàng thực tế được chuẩn bị, điều phối và giao theo yêu cầu của dự án.
Tile Supply nằm sau:
Specification → Approval → Sourcing → Availability → Procurement
và trước:
Change Control → Traceability → Handover
Supply không chỉ là:
“Giao hàng.”
Mà là quá trình giữ cho:
Đúng gạch → Đúng số lượng → Đúng Order → Đúng tiến độ → Đúng nơi nhận → Đúng hồ sơ giao nhận
02. Ordered chưa phải Delivered
Đây là ranh giới quan trọng.
Ordered
khác với:
Confirmed
khác với:
Ready for Supply
khác với:
Dispatched
khác với:
Delivered
Một Order đã được xác nhận nhưng chưa được giao.
Do đó:
Ordered ≠ Delivered
03. Supply bắt đầu từ Order đã xác nhận
Supply không nên bắt đầu từ một yêu cầu miệng.
Điểm đầu vào phải là:
Current Order / Order Confirmation
với Product Identity và Quantity đã được xác nhận.
Logic:
Approved Tile
→
Availability
→
Procurement
→
Order Confirmation
→
Supply
Supply phải phục vụ Order, không tự tạo lại Specification.
04. Supply Readiness là gì?
Supply Readiness — Mức độ sẵn sàng cung ứng là trạng thái cho biết Order đã đủ điều kiện để chuyển sang bước chuẩn bị / giao hàng hay chưa.
Có thể cần kiểm tra:
- Product
- Quantity
- Source
- Order Status
- Stock / production status
- Required Date
- Receiving Location
- Delivery instruction
Không được coi:
Order Confirmed = Automatically Ready for Supply
05. Current Order là điểm neo
Supply phải dựa trên:
Current Order
không dựa trên:
- quotation cũ
- request cũ
- draft cũ
- conversation cũ
- Order Revision cũ
Nếu có nhiều version:
Current Revision
phải được xác định trước Supply.
06. Order Revision trước Supply
Nếu Order đã thay đổi:
Rev.01
→
Rev.02
thì Supply phải sử dụng đúng revision hiện hành.
Không được lấy:
Rev.01 Quantity
với:
Rev.02 Product
hoặc ngược lại.
Supply cần bảo vệ tính nhất quán của Order.
07. Product Identity trong Supply
Supply phải giữ nguyên:
- Product Code
- Product Name
- Collection
- Color
- Format
- Surface
- Configuration liên quan
Không tự đổi Product Identity vì:
- warehouse convenience
- packing convenience
- supplier suggestion
- stock availability
- delivery convenience
Nếu cần thay đổi sản phẩm:
Change Control
phải được kích hoạt.
08. Supply Line
Một Supply Line — Dòng cung ứng có thể được đọc từ Order Line.
Thông tin có thể gồm:
- Product Code
- Quantity
- Unit
- Project
- Area
- Required Date
- Delivery Status
Supply Line giúp tránh việc:
Order đúng nhưng giao sai line item.
09. Quantity trong Supply
Supply phải phân biệt:
Ordered Quantity
và:
Delivered Quantity
Hai con số này không được mặc định giống nhau.
Có thể xảy ra:
- Full Delivery
- Partial Delivery
- Remaining Balance
Nếu giao thiếu, phần còn lại phải được ghi nhận.
10. Partial Delivery là gì?
Partial Delivery — Giao một phần xảy ra khi lượng giao thực tế chưa hoàn thành toàn bộ Order Requirement.
Có thể cần ghi nhận:
Ordered Quantity
↓
Delivered Quantity
↓
Remaining Quantity
Không coi Partial Delivery là Full Delivery.
11. Delivery Status
Có thể sử dụng các trạng thái:
- Planned
- Ready
- Dispatched
- Partially Delivered
- Delivered
- Delivery Issue
- Cancelled
- Pending Confirmation
Các status này là:
Supply / Delivery Status
không phải:
Product Quality Status
12. Delivery Date
Cần phân biệt:
Required Date
với:
Planned Delivery Date
với:
Actual Delivery Date
Ba thông tin này có thể khác nhau.
Không tự biến:
Required Date = Actual Delivery Date
13. Planned Delivery Date
Planned Delivery Date — Ngày giao dự kiến là mốc được sử dụng để phối hợp Supply.
Nó chưa đồng nghĩa:
Actual Delivery
và cũng không nên được trình bày như một fact đã xảy ra trước khi giao.
Nếu chưa xác nhận:
Pending Confirmation
14. Actual Delivery Date
Actual Delivery Date — Ngày giao thực tế chỉ được ghi sau khi có cơ sở xác nhận giao hàng đã diễn ra.
Không lấy:
- ETA
- Planned Delivery
- Driver schedule
làm Actual Delivery Date.
15. Receiving Location
Một Delivery cần xác định:
Receiving Location — Địa điểm nhận hàng
Tùy project có thể gồm:
- Project
- Site
- Building
- Block
- Floor
- Zone
- Warehouse
- Receiving Point
Không giao theo địa chỉ cũ nếu Receiving Location đã thay đổi.
16. Site Contact
Supply có thể cần:
Site Contact — Người / đầu mối nhận hàng
Thông tin có thể gồm:
- Name
- Role
- Phone / contact
- Receiving instruction
Không tự tạo thông tin liên hệ.
Nếu chưa xác nhận:
Pending Confirmation
17. Delivery Window
Dự án có thể có:
Delivery Window — Khung thời gian nhận hàng
Ví dụ về logic:
Morning
Afternoon
hoặc một khoảng thời gian cụ thể nếu đã được xác nhận.
Không tự tạo Delivery Window.
Không coi:
Planned Date
là:
Exact Arrival Time
18. Site Readiness
Supply không chỉ phụ thuộc vào hàng.
Có thể cần kiểm tra:
- Receiving Location
- Site Access
- Contact
- Receiving Window
- Unloading condition
- Site readiness
Một Order có thể sẵn sàng nhưng Site chưa sẵn sàng nhận.
Do đó:
Supply Ready ≠ Site Ready
19. Site Access
Đặc biệt với dự án:
- loading restriction
- time restriction
- access instruction
- security procedure
- loading / unloading coordination
có thể ảnh hưởng Supply.
Không tự suy luận site access condition.
Nếu cần cho giao hàng:
Verify before Dispatch
20. Loading / Unloading Context
Supply có thể cần biết:
- vehicle access
- unloading point
- receiving equipment
- handling requirement
Nhưng bài này không đi sâu thành Logistics Management.
Mục tiêu là:
đảm bảo Delivery Context đủ rõ để Supply có thể thực hiện.
21. Supply Allocation
Khi một Order có nhiều lần giao, cần xác định:
Allocation — Phân bổ hàng
theo:
- Project
- Area
- Delivery
- Quantity
Allocation giúp tránh:
đúng tổng quantity nhưng sai đợt giao.
22. Multi-Delivery Project
Một dự án có thể không nhận toàn bộ gạch trong một lần.
Có thể có:
Delivery 01
Delivery 02
Delivery 03
Mỗi đợt cần có:
- Product
- Quantity
- Delivery Plan
- Receiving Context
- Status
Không để tổng Order thay thế thông tin của từng đợt giao.
23. Batch / Lot
Một số sản phẩm có thể liên quan đến:
- Batch
- Lot
- Production Batch
Nếu dữ liệu này có ý nghĩa đối với dự án, cần ghi nhận khi đã xác minh.
Không tự tạo Batch / Lot Number.
Không suy luận Batch từ ngày giao.
24. Batch Consistency
Khi project yêu cầu kiểm soát theo Batch / Lot, cần tránh việc trộn dữ liệu không kiểm soát.
Nếu Batch / Lot là một Project Requirement:
Supply phải phản ánh đúng Requirement.
Không tự kết luận hai Batch khác nhau là hoàn toàn giống nhau về mọi đặc tính nếu chưa có cơ sở.
25. Quantity Check trước Dispatch
Trước khi giao cần kiểm tra:
Ordered Quantity
vs
Allocated Quantity
vs
Dispatch Quantity
Đây là ba lớp dữ liệu có thể khác nhau.
Không để:
Dispatch Quantity
lớn hơn Quantity được phép nếu không có thay đổi được xác nhận.
26. Product Check trước Dispatch
Trước khi Dispatch / giao hàng, cần kiểm tra:
- Product Code
- Product Name
- Format
- Surface
- Quantity
- Unit
- Packing identification
Mục tiêu:
Đúng hàng trước khi hàng rời Source / Warehouse.
27. Packing Identification
Packing / pallet / box có thể cần identification phù hợp với Order.
Có thể bao gồm:
- Product Code
- Quantity
- Box / pallet reference
- Batch / Lot khi relevant
Không tạo label giả.
Không tự tạo pallet number.
28. Delivery Documentation
Supply có thể đi cùng:
- Delivery Note
- Packing List
- Order Reference
- Delivery Record
- Commercial Documents
- Relevant product documents
Không biến Delivery Documentation thành Handover dossier.
Handover có phạm vi riêng ở MMS.05.12.
29. Delivery Note
Delivery Note — Phiếu giao hàng có thể là cơ sở ghi nhận:
- Order Reference
- Product
- Quantity
- Delivery
- Receiving information
Không coi Delivery Note tự động là:
Proof of Product Quality
hoặc:
Technical Acceptance
30. Delivery Confirmation
Delivery Confirmation — Xác nhận giao nhận cần phản ánh tình trạng thực tế.
Có thể bao gồm:
- Delivered Quantity
- Date
- Receiving Location
- Receiver
- Condition / note khi relevant
Không tự ghi “Delivered” chỉ vì hàng đã được Dispatch.
31. Delivery Issue
Có thể xảy ra:
- Quantity discrepancy
- Wrong Product
- Damage
- Missing item
- Access issue
- Receiving delay
- Documentation issue
Status nên được ghi nhận rõ:
Delivery Issue
Không tự kết luận nguyên nhân khi chưa điều tra.
32. Wrong Product Delivery
Nếu phát hiện:
Delivered Product ≠ Ordered Product
không được tự đổi hồ sơ để làm cho hai bên giống nhau.
Cần:
STOP → VERIFY → RECORD → CONTROLLED CORRECTION
Product discrepancy là một issue cần được trace.
33. Quantity Discrepancy
Nếu:
Delivered Quantity ≠ Order Quantity
cần xác định:
- Delivered
- Remaining
- Difference
- Reason / status nếu đã xác minh
Không tự sửa Order để khớp với Delivery.
Order và Delivery Record phải giữ lịch sử riêng.
34. Moongres trong Tile Supply
Moongres có thể đóng vai trò:
Tile Material Consultant
Tile Specification Partner
Tile Supplier
Trong Supply, Moongres có thể:
- kiểm tra Order hiện hành
- kiểm tra Supply Readiness
- điều phối Quantity
- phối hợp Delivery Plan
- xác nhận Receiving Context
- theo dõi Delivery Status
- ghi nhận Delivery Issue
- cập nhật Supply Record
Moongres không được biến bài thành quảng cáo giao hàng.
35. Supply Record
Một Supply Record — Hồ sơ cung ứng có thể gồm:
- Project
- Order Reference
- Revision
- Product Code
- Quantity Ordered
- Quantity Delivered
- Remaining Quantity
- Delivery Date
- Receiving Location
- Delivery Status
- Batch / Lot khi relevant
- Delivery Reference
- Notes
Supply Record phải đủ để biết:
đã giao gì, giao bao nhiêu, khi nào và cho đâu.
36. Supply Status Board
Một project có thể có:
| Product | Ordered | Delivered | Remaining | Status |
|---|---|---|---|---|
| Product A | Confirmed | Delivered | Balance | Partially Delivered |
| Product B | Confirmed | — | Full | Planned |
| Product C | Confirmed | Delivered | 0 | Delivered |
Nếu dùng dữ liệu thực:
phải xác minh.
Nếu minh họa:
ghi rõ:
Example Supply Status
Không dùng dữ liệu giả như dữ liệu dự án thật.
37. Tile Supply Framework của Moongres
Framework:
Order Confirmation
↓
Supply Readiness
↓
Quantity / Product Check
↓
Delivery Planning
↓
Site Coordination
↓
Dispatch
↓
Delivery
↓
Delivery Confirmation
↓
Supply Record
MMS.05.09 dừng ở:
Supply Record
Không đi sâu vào:
Traceability
và
Handover
38. Supply Decision Framework
Có thể đọc theo logic:
A
Order confirmed + Product + Quantity + Site ready
→ Supply Ready
B
Order confirmed nhưng Site chưa ready
→ Pending Site Readiness
C
Đủ hàng nhưng Delivery Plan chưa xác nhận
→ Pending Delivery Confirmation
D
Giao một phần
→ Partially Delivered
E
Giao đủ
→ Delivered
F
Có discrepancy / issue
→ Delivery Issue
Không tự tạo status ngoài framework khi không cần.
39. Checklist trước khi đóng Supply
[ ] Đúng Order
[ ] Đúng Revision
[ ] Đúng Product Code
[ ] Đúng Format
[ ] Đúng Surface
[ ] Đúng Ordered Quantity
[ ] Delivered Quantity được ghi nhận
[ ] Remaining Quantity rõ
[ ] Receiving Location đúng
[ ] Site Contact xác nhận khi cần
[ ] Delivery Date rõ
[ ] Actual Delivery Date chỉ ghi sau khi giao thực tế
[ ] Delivery Status rõ
[ ] Delivery Note / Reference được ghi nhận khi có
[ ] Discrepancy được ghi nhận
[ ] Không tự sửa Order để khớp Delivery
[ ] Không silent substitution
[ ] Không nhầm Delivered với Dispatched
[ ] Supply Record đủ rõ
40. Từ Order đến Supply
Tile Supply là bước chuyển từ:
“Order đã được xác nhận.”
sang:
“Sản phẩm đã được điều phối và giao theo yêu cầu của dự án, với trạng thái có thể kiểm soát.”
Logic:
Approved Tile
→
Tile Sourcing
→
Tile Availability
→
Tile Procurement
→
Order Confirmation
→
Supply Readiness
→
Quantity / Product Check
→
Delivery Planning
→
Site Coordination
→
Dispatch
→
Delivery
→
Delivery Confirmation
→
Supply Record
Tile Supply không phải Procurement.
Tile Supply không phải Delivery Logistics thuần túy.
Tile Supply cũng chưa phải Traceability hay Handover.
Nó là bước biến:
Controlled Order
thành:
Controlled Supply
với khả năng kiểm soát:
Đúng gạch → Đúng số lượng → Đúng revision → Đúng nơi nhận → Đúng tiến độ → Có xác nhận giao nhận.
